Các tính năng của đồng hồ G-Shock cần biết trước khi mua

Các tính năng của đồng hồ G-Shock cần biết trước khi mua

Không chỉ dừng ở khả năng xem giờ, các tính năng của đồng hồ G-Shock còn mở rộng từ World Time, bấm giờ đến Bluetooth, GPS, Multiband 6 và cảm biến môi trường. Vậy đâu là những chức năng bạn nên hiểu rõ trước khi chọn một mẫu G-Shock?

MỤC LỤC

› Các tính năng trên đồng hồ G-Shock được chia thành những nhóm nào?
› Các tính năng của đồng hồ G-Shock hữu ích trong việc sử dụng hằng ngày

1. World Time và Dual Time hỗ trợ theo dõi nhiều múi giờ

2. Stopwatch và Countdown Timer phục vụ bấm giờ, đếm ngược

3. Báo thức, tín hiệu giờ và lịch tự động hỗ trợ quản lý thời gian

4. Đèn LED và Auto Light hỗ trợ xem giờ trong điều kiện thiếu sáng

› Multiband 6 và GPS vận hành như thế nào?

1. Multiband 6 tự động hiệu chỉnh thời gian bằng sóng vô tuyến

2. GPS Time Calibration xác định múi giờ và hiệu chỉnh thời gian

› Kết nối Bluetooth mở rộng những tiện ích nào trên G-Shock?

1. Tự động điều chỉnh thời gian và cài đặt giờ thế giới

2. Thiết lập báo thức, hẹn giờ và các chức năng qua ứng dụng

3. Tìm điện thoại, nhắc lịch và lưu thời gian, vị trí trên một số model

4. Bluetooth trên G-Shock khác smartwatch ở điểm nào?

› Cảm biến và tính năng tập luyện trên G-Shock

1. La bàn, độ cao, khí áp và nhiệt độ dành cho hoạt động ngoài trời

2. Đếm bước, khoảng cách, tốc độ và nhịp tim dành cho vận động

3. GPS Tracking ghi nhận vị trí, quãng đường và dữ liệu tập luyện

4. Dữ liệu thủy triều và tuần trăng hỗ trợ các hoạt động liên quan đến biển

› Vì sao mỗi model G-Shock có bộ tính năng khác nhau?
› Chọn tính năng G-Shock theo nhu cầu sử dụng

Các tính năng trên đồng hồ G-Shock được chia thành những nhóm nào?

Để hiểu vì sao G-Shock có những nhóm tính năng như hiện nay, hãy nhìn lại cách những chức năng này được bổ sung qua từng giai đoạn phát triển.

Vào năm 1983, Casio ra mắt phiên bản DW-5000C, mẫu G-Shock đầu tiên với những chức năng cơ bản như bấm giờ, đếm ngược bên cạnh khả năng hiển thị thời gian. Từ những chức năng này, các dòng G-Shock sau đó tiếp tục bổ sung thêm nhiều tiện ích phục vụ nhu cầu sử dụng khác nhau.

Tiêu biểu như năm 1992, DW-6100 lần đầu tích hợp cảm biến nhiệt độ. Tiếp đó năm 2000, GW-100 bổ sung thêm khả năng nhận tín hiệu sóng vô tuyến để hiệu chỉnh thời gian. Đến năm 2008, GW-9200 kết hợp Multiband 6 với cảm biến độ cao, khí áp và nhiệt độ, mở rộng nhóm chức năng dành cho hoạt động ngoài trời.

Những năm gần đây, G-Shock tiếp tục phát triển các tính năng kết nối và định vị. Năm 2012, GB-6900 sử dụng Bluetooth Low Energy để kết nối với smartphone. Đến năm 2020, Casio tích hợp GPS cùng cảm biến nhịp tim, đưa thêm nhóm chức năng theo dõi vận động vào dòng GBD-H1000.

(Nguồn: https://gshock.casio.com/vn/identity/)

Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, các tính năng của đồng hồ G-Shock ngày càng mở rộng theo nhu cầu sử dụng. Vì vậy, chức năng trên G-Shock hiện nay có thể chia thành 2 nhóm chính:

  • Nhóm tiện ích vận hành hằng ngày: Đây là những chức năng phục vụ các nhu cầu thường xuyên liên quan đến xem giờ, quản lý thời gian và sử dụng đồng hồ trong sinh hoạt.
  • Nhóm công nghệ chuyên biệt theo dòng: Nhóm này phục vụ những nhu cầu cụ thể hơn như di chuyển quốc tế, hoạt động ngoài trời, thể thao, theo dõi vận động hoặc làm việc trong môi trường đặc thù. Chúng thường gắn với từng dòng sản phẩm, cấu hình phần cứng và nhóm người dùng riêng biệt, vì thế không tích hợp phổ biến trên mọi G-Shock.

Cách phân chia này giúp người mua tập trung vào nhu cầu sử dụng thực tế và xác định nhóm tính năng phù hợp với mình. Việc hiểu rõ các tính năng của đồng hồ G-Shock cũng giúp quá trình xem xét từng model trở nên rõ ràng hơn.

Các tính năng của đồng hồ G-Shock hữu ích trong việc sử dụng hằng ngày

Bên cạnh ấn tượng về độ bền cơ học, các dòng đồng hồ G-Shock còn đi kèm nhiều tính năng đặc biệt hữu ích cho sinh hoạt thường nhật.

Những tính năng nền tảng này xuất hiện khá phổ biến trên nhiều phiên bản, giúp bạn xử lý nhanh các nhu cầu quản lý thời gian hằng ngày mà không cần phụ thuộc vào kết nối thông minh hay các cảm biến chuyên biệt.

1. World Time và Dual Time hỗ trợ theo dõi nhiều múi giờ

World Time và Dual Time đều theo dõi nhiều múi giờ nhưng khác nhau ở cách hiển thị.

World Time giúp đồng hồ hiển thị thời gian tại nhiều thành phố hoặc múi giờ ngoài khu vực Home Time. Chức năng này hữu ích với người làm việc cùng đối tác nước ngoài, thường đi công tác hoặc cần theo dõi giờ của nhiều thị trường.

World Time hiển thị thời gian tại nhiều thành phố hoặc múi giờ

Trong đó, vi xử lý thạch anh – tức bộ phận tạo dao động ổn định để duy trì thời gian, lưu sẵn dữ liệu 29 múi giờ và 48 thành phố tương ứng với các múi giờ UTC. Chẳng hạn, dòng GD-010 hỗ trợ 31 múi giờ với 48 thành phố, riêng phiên bản Smartphone Link có thể mở rộng qua ứng dụng CASIO WATCHES kèm khả năng tự động cập nhật quy tắc DST (giờ mùa hè).

Công nghệ World Time còn giúp bạn chuyển đổi nhanh chóng hiển thị giờ hiện tại sang múi giờ của các trung tâm kinh tế như Tokyo (TYO), London (LON), New York (NYC) hay Bangkok (BKK).

Khác với World Time, cơ chế Dual Time cho phép theo dõi song song hai múi giờ cùng lúc ngay trên mặt số. Một kim phụ hoặc màn hình điện tử nhỏ liên tục cập nhật giờ tại “quê nhà” (Home Time), trong khi kim chính thể hiện giờ tại điểm đến (Local Time).

Dual Time hiển thị song song giờ tại quê nhà và giờ địa phương

Thiết kế Dual Time phù hợp với người thường xuyên di chuyển giữa các quốc gia, như phi công, tiếp viên hàng không hay doanh nhân công tác nước ngoài. Tùy model, bạn có thể chuyển đổi giữa hai múi giờ hoặc thiết lập DST (Giờ mùa hè) khi khu vực sử dụng có thay đổi theo mùa.

Lưu ý: Việt Nam không áp dụng DST, trong khi một số quốc gia có điều chỉnh giờ theo mùa. Vì vậy, khi sử dụng Dual Time tại những khu vực này, bạn nên kiểm tra thiết lập DST trên đồng hồ.

2. Stopwatch và Countdown Timer phục vụ bấm giờ, đếm ngược

Stopwatch cùng Countdown Timer thường xuất hiện cạnh nhau trong danh sách thông số, song chúng lại xử lý hai nhu cầu khác nhau.

Stopwatch đo thời gian tăng dần từ mốc bắt đầu, nhưng độ phân giải, giới hạn đo và khả năng lưu dữ liệu khác nhau giữa các dòng. Ví dụ, GD-010 sử dụng đồng hồ bấm giờ 1/100 giây, đo tối đa 23 giờ 59 phút 59,99 giây và hỗ trợ thời gian đã trôi qua, Split Time cùng thời gian về đích thứ nhất – thứ hai.

G-Shock GD-010 với chức năng Stopwatch

G-Shock GD-010 tích hợp chức năng bấm giờ

Countdown Timer hoạt động theo chiều ngược lại, đếm lùi về mốc 00:00 kèm tín hiệu âm thanh thông báo. Nhờ đó, chức năng này phù hợp với bài tập interval, Pomodoro, nấu ăn hoặc kiểm soát thời gian nghỉ giữa các hiệp tập. Khi sử dụng, bạn nên kiểm tra phạm vi cài đặt từ 1 phút đến 24 giờ, đơn vị tăng giảm và khả năng lặp chu kỳ trên từng model.

Tính năng đếm ngược trên đồng hồ G-Shock hỗ trợ theo dõi thời gian đến mốc 00:00

Với người mua G-Shock cho tập luyện, đừng chỉ kiểm tra dòng thông số có chữ “Timer”. Hãy xem thêm phạm vi cài đặt, đơn vị tăng thời gian, khả năng lặp lại nếu nhu cầu tập luyện đòi hỏi chu kỳ phức tạp. Hai chiếc đồng hồ đều có Timer nhưng trải nghiệm thực tế có thể khác đáng kể. 

3. Báo thức, tín hiệu giờ và lịch tự động hỗ trợ quản lý thời gian

Hệ thống quản lý thời gian trên đồng hồ gồm 3 công nghệ phối hợp:

  • Báo thức đa năng (Daily Alarms): Một số model cho phép cài đặt tối đa 5 mốc báo thức độc lập trong ngày cùng chức năng báo lặp (Snooze) tự động phát lại âm thanh báo thức mỗi 5 phút (tối đa 7 lần) tới khi người dùng tắt hẳn, giúp hạn chế việc ngủ quên.
  • Tín hiệu tròn giờ (Hourly Time Signal – SIG): Khi bước sang một giờ mới, đồng hồ phát hai tiếng bíp ngắn. Nhờ tín hiệu này, bạn có thể theo dõi mốc thời gian mà không cần liên tục nhìn vào mặt số.
  • Lịch tự động hoàn toàn (Full Auto Calendar): Chip vi xử lý tự động xác định số ngày trong từng tháng, từ 28, 29, 30 đến 31 ngày, đồng thời tính cả năm nhuận đến năm 2099. Vì thế, bạn không cần chỉnh lại ngày vào đầu mỗi tháng như trên một số mẫu đồng hồ cơ hoặc quartz thông thường.

So với GPS hay cảm biến chuyên dụng, nhóm chức năng này có thể ít gây chú ý khi tìm hiểu thông số. Dù vậy, đây lại là những tiện ích xuất hiện thường xuyên trong quá trình sử dụng hằng ngày.

4. Đèn LED và Auto Light hỗ trợ xem giờ trong điều kiện thiếu sáng

Khả năng quan sát mặt số đêm tối mang giá trị thực tế cao trên dòng G-Shock. Nhiều model sở hữu cấu trúc mặt số nhiều lớp, màn hình LCD âm cùng bố cục kim số phức tạp.

Casio trang bị công nghệ chiếu sáng đa dạng như đèn LED kép trên GA-B001, Full-auto LED Backlight Super Illuminator ở GPR-H1000 hay tấm nền điện huỳnh quang EL Backlight. Luồng sáng phủ đều bề mặt màn hình LCD lẫn kim hiển thị, đảm bảo đọc thông số rõ nét trong môi trường thiếu sáng.

Đèn LED kép trên G-Shock hỗ trợ chiếu sáng mặt số

Công nghệ Auto Light giản lược thao tác bật đèn thủ công nhờ cảm biến nghiêng Tilt Sensor. Khi bạn đưa mặt đồng hồ về vị trí quan sát trong điều kiện thiếu sáng, thiết bị tự động kích hoạt ánh sáng.

Tiện ích này giúp cho góc nhìn tốt lúc lái xe, di chuyển đêm hoặc khi cả hai tay bận mang vác đồ vật. Tuy nhiên, Auto Light không xuất hiện mặc định trên toàn bộ sản phẩm mà phụ thuộc vào từng module riêng biệt. Bạn nên kiểm tra kỹ sự tương thích giữa hệ thống chiếu sáng cùng cấu trúc mặt số trước khi quyết định.

Multiband 6 và GPS vận hành như thế nào?

Độ sai số thông thường của đồng hồ thạch anh rơi vào khoảng 15 giây mỗi tháng. Casio ứng dụng công nghệ thu nhận tín hiệu để khắc phục phần lớn những sai số này, giúp G-Shock hiệu chỉnh thời gian dựa trên tín hiệu chuẩn từ đồng hồ nguyên tử. 

Hiểu sự khác biệt này đặc biệt quan trọng với người mua tại Việt Nam. Một model có Multiband 6 chưa chắc sẽ hiệu quả tại mọi quốc gia, trong khi GPS lại có phạm vi tiếp nhận tín hiệu theo cách khác.

1. Multiband 6 tự động hiệu chỉnh thời gian bằng sóng vô tuyến

Công nghệ Multiband 6 sử dụng một ăng-ten nhỏ bên trong đồng hồ để nhận tín hiệu thời gian chuẩn từ các trạm phát trên mặt đất. Ăng-ten sẽ bắt tín hiệu sóng radio tần số thấp (từ 40 kHz đến 77.5 kHz) truyền đi từ 6 trạm phát đồng hồ nguyên tử cesi đặt tại các vị trí chiến lược trên thế giới:

  • Trạm Fukushima và trạm Kyushu (Nhật Bản – ký hiệu JJY)
  • Trạm Fort Collins, Colorado (Mỹ – ký hiệu WWVB)
  • Trạm Mainflingen (Đức – ký hiệu DCF77)
  • Trạm Anthorn (Anh – ký hiệu MSF)
  • Trạm Thương Khâu, Hà Nam (Trung Quốc – ký hiệu BPC)
Ăng-ten thu tín hiệu radio tần số thấp từ 6 trạm phát đồng hồ nguyên tử trên thế giới

Các trạm phát đồng hồ nguyên tử trên thế giới

Tính năng này có thể tự động dò tìm tín hiệu vào lúc nửa đêm, thường từ 0 giờ đến 5 giờ sáng. Sau khi thu nhận dữ liệu thành công, đồng hồ tự động cập nhật lại vị trí kim và màn hình điện tử.

(Nguồn: https://gshock.casio.com/europe/technology/radio/)

Multiband 6 có phải cứ ở đâu cũng tự đồng bộ thời gian?

Công nghệ này giúp đồng hồ nhận tín hiệu thời gian chuẩn từ các trạm phát sóng vô tuyến tương thích để tự hiệu chỉnh thời gian, nhưng phạm vi hoạt động còn phụ thuộc vào vị trí sử dụng và điều kiện tiếp nhận tín hiệu.

Với người dùng tại Việt Nam, đây là điểm cần lưu ý khi chọn mua. Việt Nam không nằm trong danh sách khu vực trợ giúp chính thức của Casio, vì vậy bạn không nên mặc định rằng tính năng Multiband 6 sẽ tự đồng bộ thời gian khi sử dụng trong nước.

2. GPS Time Calibration xác định múi giờ và hiệu chỉnh thời gian

Khác với Multiband 6 phụ thuộc vào khả năng tiếp nhận tín hiệu từ các trạm phát trên mặt đất, công nghệ GPS Time Calibration thu nhận tín hiệu trực tiếp từ mạng lưới vệ tinh định vị bay quanh quỹ đạo Trái Đất.

Dữ liệu vị trí và thời gian từ vệ tinh giúp đồng hồ xác định khu vực hiện tại, từ đó nhận diện múi giờ và điều chỉnh thời gian phù hợp với nơi bạn đang sử dụng.

Theo Casio, trong điều kiện thuận lợi, đồng hồ có thể kết nối với vệ tinh trong khoảng 3 giây và hoàn tất quá trình hiệu chỉnh thời gian từ khoảng 7 giây. Công nghệ còn cho phép nhận tín hiệu tự động mỗi ngày trên những model tương thích.

Mặc dù cùng sử dụng GPS, GPS Time Calibration và GPS Tracking hướng đến hai nhu cầu khác nhau. Một bên tập trung vào thời gian, bên còn lại phục vụ việc theo dõi hành trình.

GPS Tracking ghi nhận vị trí, quãng đường

Có thể hình dung đơn giản, GPS Time Calibration trả lời cho việc đồng hồ đang ở múi giờ nào và cần hiển thị thời gian ra sao. Trong khi đó, GPS Tracking ghi nhận bạn đã di chuyển ở đâu, quãng đường bao xa hoặc tốc độ như thế nào.

Sự khác biệt này cũng đáng lưu ý khi chọn model. Người thường xuyên đi quốc tế có thể ưu tiên khả năng tự xác định múi giờ và hiệu chỉnh thời gian. Với nhu cầu theo dõi vận động, những model có GPS Tracking sẽ phù hợp hơn.

Kết nối Bluetooth mở rộng những tiện ích nào trên G-Shock?

Bạn đã bao giờ thấy phiền khi phải bấm liên tục các nút cứng nhỏ xíu trên mặt đồng hồ chỉ để hẹn giờ? Kết nối Bluetooth ra đời nhằm giảm bớt những thao tác này. Thay vì thực hiện toàn bộ thiết lập trực tiếp trên đồng hồ, bạn có thể kết nối với điện thoại để điều chỉnh một số cài đặt và đồng bộ thông tin thuận tiện hơn.

1. Tự động điều chỉnh thời gian và cài đặt giờ thế giới

Một ứng dụng thực tế của Bluetooth trên G-Shock nằm ở khả năng đồng bộ thời gian với smartphone.

Thông qua kết nối Smartphone Link, đồng hồ có thể tự động kết nối với điện thoại 4 lần mỗi ngày để cập nhật thời gian. Khi di chuyển qua múi giờ khác, thông tin về khu vực và quy tắc DST cũng có thể cập nhật từ điện thoại.

Smartphone Link hỗ trợ đồng bộ thời gian và cập nhật múi giờ, DST

Bên cạnh đó, ứng dụng Casio Watches mở rộng danh sách World Time lên hơn 300 thành phố trên những model tương thích. Bạn có thể chọn thành phố trên điện thoại, đồng thời thực hiện một số thiết lập như chuyển đổi Home Time/World Time, báo thức hay hẹn giờ mà không cần thao tác nhiều trên đồng hồ.

Cách kết nối này giúp việc cập nhật thời gian và cài đặt múi giờ linh hoạt hơn, đặc biệt khi di chuyển giữa nhiều quốc gia. So với Multiband 6, Bluetooth có thể cập nhật thông tin thông qua smartphone khi đồng hồ kết nối với điện thoại.

2. Thiết lập báo thức, hẹn giờ và các chức năng qua ứng dụng

Với những thiết lập có nhiều bước, thao tác trực tiếp trên đồng hồ đôi khi mất thời gian do số lượng nút bấm hạn chế. Kết nối Bluetooth đưa phần cài đặt lên màn hình smartphone, giúp thao tác trực quan và dễ kiểm soát hơn.

Qua CASIO WATCHES, người dùng có thể quản lý một số thiết lập trực quan hơn trên smartphone, chẳng hạn:

  • World Time: Chọn thành phố và quản lý múi giờ.
  • Home Time/World Time: Chuyển đổi hai khu vực thời gian trên model tương thích.
  • Alarm và Timer: Thiết lập qua màn hình điện thoại thay vì thực hiện toàn bộ bằng nút bấm trên đồng hồ.
  • Một số thiết lập khác: Có thể mở rộng tùy cấu hình từng model.

Casio lưu ý rằng những chức năng có thể tùy chỉnh qua ứng dụng không giống nhau trên mọi G-Shock. Vì vậy, Bluetooth chỉ nên xem là nền tảng kết nối, giá trị thực tế còn phụ thuộc model đang sử dụng.

3. Tìm điện thoại, nhắc lịch và lưu thời gian, vị trí trên một số model

Bluetooth còn xuất hiện trong những tiện ích gắn với sinh hoạt hằng ngày, từ việc tìm smartphone đến ghi nhớ một địa điểm hoặc mốc thời gian. Trên một số model, những chức năng này gồm:

  • Tìm điện thoại (Phone Finder): Khi điện thoại vẫn nằm trong phạm vi kết nối, thao tác trên đồng hồ sẽ kích hoạt âm thanh báo hiệu âm lượng lớn ngay cả khi đang để chế độ im lặng. Chức năng giúp tìm nhanh điện thoại bị thất lạc trong phòng hoặc trong balo.
  • Nhắc lịch (Reminder): Đồng bộ các mốc sự kiện quan trọng từ ứng dụng điện thoại để hiển thị dòng chữ cảnh báo chạy trên màn hình LCD của đồng hồ khi đến giờ.
  • Ghi nhớ vị trí và thời gian (Time & Place): Nhấn nút trên đồng hồ để đánh dấu tọa độ GPS thực tế, thời gian cùng vị trí hiện tại có thể được lưu lại trên bản đồ trong ứng dụng.
  • Dữ liệu vận động: Với những mẫu G-Shock thể thao, Casio Watches còn cho phép lưu trữ và đồng bộ nhật ký vận động, thông tin tập luyện, dữ liệu sinh hoạt cùng một số thông báo từ điện thoại.

4. Bluetooth trên G-Shock khác smartwatch ở điểm nào?

Bluetooth xuất hiện trên G-Shock không có nghĩa chiếc đồng hồ chuyển sang cách vận hành giống smartwatch. Những tính năng của đồng hồ G-Shock vẫn tập trung vào nhu cầu xem giờ, bấm giờ và các tiện ích chuyên biệt, trong khi Smartphone Link sử dụng điện thoại làm công cụ trợ giúp để tăng độ chính xác và giảm thao tác cài đặt.

Điểm này tạo ra sự khác biệt rõ hơn khi nhìn vào trải nghiệm sử dụng. Với smartwatch, màn hình giữ vai trò trung tâm để tiếp nhận thông báo, truy cập ứng dụng và tương tác với nhiều dịch vụ số.

G-Shock có Bluetooth lại duy trì cách vận hành của một chiếc đồng hồ truyền thống. Smartphone chủ yếu hỗ trợ ở khâu thiết lập, đồng bộ hoặc truyền dữ liệu, trong khi những chức năng như xem giờ, bấm giờ, đếm ngược hay báo thức vẫn nằm trực tiếp trên đồng hồ. Sau khi hoàn tất cài đặt, người đeo có thể sử dụng những chức năng này mà không cần liên tục mở điện thoại.

G-Shock Bluetooth kết nối smartphone để thiết lập, đồng bộ và truyền dữ liệu

Sự khác biệt này có thể nhìn rõ hơn qua ba tiêu chí:

Tiêu chíG-Shock có BluetoothSmartwatch
Vai trò kết nốiĐồng bộ thời gian, truyền dữ liệu cài đặt tùy modelTrung tâm xử lý thông báo, ứng dụng và hệ sinh thái số
Giao diện chínhMặt số kim kết hợp điện tử, ưu tiên độ bền và công cụ chuyên biệtMàn hình cảm ứng, tập trung tương tác số
Cách smartphone tham gia trải nghiệmThiết lập, đồng bộ hoặc truyền dữ liệu tùy modelTham gia sâu hơn vào quản lý ứng dụng, thông báo, dữ liệu và hệ sinh thái thiết bị

Qua ba tiêu chí trên, có thể thấy Bluetooth trên G-Shock thiên về hỗ trợ phía sau trải nghiệm sử dụng, trong khi smartwatch đặt tương tác số vào trung tâm. Vì vậy, hai loại đồng hồ có thể cùng kết nối với điện thoại nhưng mang lại cách sử dụng khá khác nhau.

Cảm biến và tính năng tập luyện trên G-Shock

Cảm biến mở rộng khả năng sử dụng G-Shock từ theo dõi thời gian sang ghi nhận dữ liệu môi trường và vận động. Các tính năng của đồng hồ G-Shock lúc này không chỉ xoay quanh quản lý thời gian mà còn bao gồm phương hướng, độ cao, khí áp, nhiệt độ, số bước, quãng đường, tốc độ hay nhịp tim.

1. La bàn, độ cao, khí áp và nhiệt độ dành cho hoạt động ngoài trời

Casio ứng dụng bộ ba cảm biến thế hệ thứ 3 (Triple Sensor Version 3), với kích thước cảm biến giảm khoảng 95% cùng mức tiêu thụ điện năng giảm khoảng 90% so với thế hệ trước. Hệ thống này kết hợp cảm biến từ trường, áp suất khí quyển và nhiệt độ để cung cấp những dữ liệu cần thiết cho hoạt động ngoài trời.

La bàn kỹ thuật số (Digital Compass) sử dụng cảm biến từ trường để xác định hướng Bắc từ. Mặt đồng hồ hiển thị góc phương vị từ 0° đến 359°, giúp bạn xác định hướng di chuyển khi đi rừng, trekking hoặc hoạt động tại những khu vực khó nhận biết đường đi.

Cảm biến la bàn

Chế độ hiển thị la bàn

Cảm biến áp suất khí quyển (Barometer) theo dõi áp suất không khí theo chu kỳ và thể hiện xu hướng thay đổi trên biểu đồ. Khi áp suất có biến động đáng kể, dữ liệu này có thể cung cấp thêm thông tin để bạn theo dõi sự thay đổi của điều kiện thời tiết trong quá trình hoạt động ngoài trời.

Các tính năng cảm biến áp suất khí quyển trên đồng hồ G-Shock

Chế độ hiển thị áp suất khí quyển

Cảm biến độ cao (Altimeter) sử dụng sự thay đổi của áp suất khí quyển để ước tính độ cao so với mực nước biển. Một số model đáp ứng phạm vi đo từ -700 m đến 10.000 m, phù hợp với những hoạt động cần theo dõi sự thay đổi độ cao như leo núi hoặc trekking.

Các tính năng cảm biến độ cao của G-Shock

Chế độ hiển thị cảm biến độ cao

Cảm biến nhiệt độ (Thermometer) ghi nhận nhiệt độ môi trường xung quanh, với phạm vi đo khoảng -10°C đến 60°C trên những model hỗ trợ. Khi kết hợp cùng dữ liệu độ cao, khí áp và phương hướng, nhóm cảm biến này cung cấp thêm thông tin về môi trường trong quá trình di chuyển ngoài trời.

Các tính năng cảm biến nhiệt độ trên G-Shock

Chế độ hiển thị cảm biến nhiệt độ

2. Đếm bước, khoảng cách, tốc độ và nhịp tim dành cho vận động

Dành riêng cho nhu cầu rèn luyện thể chất, dòng sản phẩm G-SQUAD tích hợp hệ thống phần cứng theo dõi chỉ số sinh học hiện đại.

Với G-SQUAD, dữ liệu từ chuyển động cổ tay và nhịp tim giúp mở rộng việc theo dõi từ số bước sang nhiều chỉ số liên quan đến quá trình tập luyện. Cảm biến gia tốc 3 trục (3-axis Accelerometer) phân tích chu kỳ chuyển động của cổ tay để ghi nhận số bước trong ngày, từ đó tính toán khoảng cách di chuyển và lượng calo tiêu thụ.

Cảm biến nhịp tim quang học (Optical Heart Rate Sensor) nằm ở mặt sau đồng hồ sử dụng ánh sáng LED để nhận biết sự thay đổi lưu lượng máu qua mạch máu cổ tay, từ đó xác định nhịp tim theo thời gian thực. 

Cảm biến nhịp tim quang học trên G-Shock sử dụng đèn LED để theo dõi lưu lượng máu cổ tay

Cảm biến quang học ở mặt sau hỗ trợ đo nhịp tim

Dữ liệu nhịp tim phân chia thành các vùng vận động (Heart Rate Zones), đồng hành cùng người tập kiểm soát cường độ bài tập phù hợp mục tiêu đốt mỡ hay tăng sức bền.

3. GPS Tracking ghi nhận vị trí, quãng đường và dữ liệu tập luyện

GPS trên G-Shock không chỉ phục vụ việc xác định vị trí. Khi kết hợp cùng dữ liệu vận động, hệ thống còn ghi lại cách di chuyển trong suốt quá trình chạy bộ, đạp xe hoặc tập luyện ngoài trời.

Module GPS trên những dòng thể thao chuyên sâu có thể thu nhận tín hiệu từ nhiều hệ thống vệ tinh định vị toàn cầu như GPS của Mỹ, GLONASS của Nga cùng QZSS của Nhật Bản. Trong lúc vận động, dữ liệu tọa độ liên tục ghi nhận để tạo bản đồ tuyến đường (Route Mapping), đồng thời theo dõi tốc độ hiện tại, tốc độ trung bình, quãng đường cùng độ dốc.

Dữ liệu vận động còn có thể đi sâu hơn khi kết hợp cùng Firstbeat Analytics. Hệ thống có thể đưa ra những chỉ số như VO2Max, tải trọng luyện tập (Training Load) cùng thời gian phục hồi trên những mẫu hỗ trợ. Nhờ đó, dữ liệu không chỉ dừng ở việc ghi lại quãng đường mà còn tạo điều kiện cho người tập nhìn lại cường độ sau mỗi buổi vận động.

Các tính năng theo dõi luyện tập của G-Shock hỗ trợ theo dõi VO2Max

G-Shock theo dõi VO2Max, tải trọng luyện tập và trạng thái phục hồi

4. Dữ liệu thủy triều và tuần trăng hỗ trợ các hoạt động liên quan đến biển

Nhắm đến đối tượng người dùng yêu thích thể thao dưới nước, lướt sóng, câu cá hay lặn biển, Casio phát triển hai tính năng chuyên biệt dựa trên dữ liệu thiên văn:

  • Đồ thị thủy triều (Tide Graph): Dựa trên tọa độ địa lý điểm đứng và khoảng thời gian tuần hoàn của mặt trăng (Luni-solar interval), đồng hồ tính toán và hiển thị mực nước biển đang lên (triều cường) hay đang xuống (triều thấp) tại thời điểm hiện tại cũng như dự báo các giờ tiếp theo.
Tính năng trên đồng hồ G-Shock hiển thị diễn biến mực nước biển theo thời gian
  • Dữ liệu tuần trăng (Moon Data): Hiển thị chi tiết hình ảnh pha mặt trăng (Trăng tròn, trăng khuyết, trăng mới) cùng tuổi trăng dựa trên chu kỳ 29,5 ngày.

Vì sao mỗi model G-Shock có bộ tính năng khác nhau?

Sai lầm phổ biến khi tìm hiểu các tính năng trên đồng hồ G-Shock là xem toàn bộ công nghệ Casio từng phát triển như một danh sách chung rồi mặc định model nào cũng có đầy đủ những chức năng đó.

Thực tế, ngoại hình gần giống nhau chưa đủ để kết luận hai chiếc G-Shock có cùng chức năng. Trong hướng dẫn sử dụng đồng hồ Casio G-Shock, sự khác biệt này còn thể hiện ở cách từng model/module tổ chức chế độ và thao tác. Nhà sản xuất Nhật Bản lựa chọn cách phân bổ linh kiện phần cứng lẫn phần mềm dựa trên mục đích sử dụng thực tế thay vì nhồi nhét mọi chức năng lên cùng một bộ vỏ.

Sự phân hóa này thể hiện rõ qua ba nhóm nhu cầu sử dụng:

  • Đeo hằng ngày: Tối ưu độ gọn nhẹ, tập trung vào các tiện ích đo thời gian cơ bản như giờ thế giới (World Time), báo thức (Alarm), bấm giờ (Stopwatch), đếm ngược (Timer) và đèn tự động (Auto Light).
  • Nhu cầu di chuyển quốc tế: Trang bị công nghệ tự chỉnh giờ khi sang nước ngoài như bắt sóng radio Multiband 6, định vị vệ tinh GPS Time Calibration hoặc liên kết không dây Bluetooth với điện thoại.
  • Hoạt động dã ngoại và luyện tập: Mở rộng sang bộ cảm biến môi trường (la bàn, đo độ cao, đo khí áp, nhiệt độ) đi kèm tính năng định vị hành trình GPS Tracking và cảm biến đo nhịp tim.

Nguyên nhân cốt lõi của sự phân hóa này nằm ở hai ký hiệu mã Model và mã Module khắc ở mặt đáy. Mã Model đại diện cho thiết kế bộ vỏ bên ngoài, trong khi mã Module quyết định toàn bộ vi xử lý cùng sơ đồ lệnh vận hành bên trong. Đó là lý do hai chiếc G-Shock mang ngoại hình tương đồng vẫn sở hữu danh sách chức năng trái ngược.

Chọn tính năng G-Shock theo nhu cầu sử dụng

Không cần chọn chiếc G-Shock có nhiều chức năng hơn khả năng sử dụng thực tế. Một bộ tính năng phù hợp với thói quen thường đem lại giá trị cao hơn việc chọn model có cấu hình phức tạp hơn chỉ vì bảng thông số dài. 

Nhu cầuTính năng nên ưu tiênGợi ý model tiêu biểu
Đi học, đi làm và sử dụng hằng ngàyBáo thức, bấm giờ, lịch tự động, chống nước 200m, hẹn giờDW-5600, GA-2100 hoặc các G-Shock phổ thông có cấu hình đơn giản
Du lịch, công tác và thường xuyên đổi múi giờWorld Time, Dual Time, Smartphone Link, Multiband 6 hoặc GPS Time Calibration theo khu vực sử dụngCác model Bluetooth, MT-G hoặc model có công nghệ hiệu chỉnh thời gian tương ứng
Chạy bộ, tập luyện và chơi thể thaoĐếm bước, đo nhịp tim quang học, GPS tracking, đo Pace, lưu dữ liệu vòng chạyGBD-200 – sử dụng gia tốc kế và có thể hiệu chỉnh khoảng cách bằng GPS smartphone
Trekking, leo núi và hoạt động ngoài trờiBộ ba cảm biến Triple Sensor (La bàn, Khí áp/Độ cao, Nhiệt độ), sạc Tough Solar, đồ thị thủy triềuRANGEMAN, MUDMASTER hoặc model Master of G có bộ cảm biến tương ứng
Cân đối tính năng, kích thước và ngân sáchXác định rõ tính năng cốt lõi bắt buộc phải có; đo chu vi cổ tay để chọn cỡ mặt số phù hợp (dưới 45mm cho cổ tay nhỏ, trên 47mm cho cổ tay to)So sánh 2-3 model sau khi đã xác định nhu cầu

Đánh giá đúng nhu cầu sử dụng thực tế giúp bạn tiết kiệm chi phí, sở hữu một thiết bị có kích thước vừa vặn cổ tay và khai thác hiệu quả các tính năng của đồng hồ G-Shock.

Mua G-Shock chính hãng tại Đồng Hồ Hải Triều

Mỗi dòng G-Shock được Casio thiết kế với nhóm tính năng khác nhau, vì vậy chọn mua không nên chỉ dựa vào kiểu dáng mà cần xem xét nhu cầu sử dụng thực tế. Khi hiểu rõ sự khác biệt giữa World Time, Bluetooth, Tough Solar, cảm biến hay GPS, người dùng có thể dễ dàng xác định model phù hợp hơn.

YouTube video

Tại Đồng Hồ Hải Triều, khách hàng có thể lựa chọn nhiều mẫu G-Shock chính hãng với đa dạng cấu hình, từ những phiên bản cơ bản phục vụ nhu cầu đeo hằng ngày đến các dòng tích hợp công nghệ kết nối, năng lượng mặt trời hoặc cảm biến chuyên biệt. Đội ngũ tư vấn hỗ trợ kiểm tra thông tin model, các tính năng của đồng hồ G-Shock để giúp khách hàng chọn được chiếc G-Shock đúng mục đích sử dụng.

Chia sẻ này có hữu ích cho bạn?
Hữu ích
Không hữu ích

THẢO LUẬN

Chưa có thảo luận nào.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *