Đồng hồ Seiko của nước nào sản xuất? Các phát minh vĩ đại

Đồng hồ Seiko của nước nào sản xuất? Các phát minh quan trọng

“Luôn đi trước một bước so với phần còn lại” – đây là câu slogan khẳng định vị thế của Seiko với thế giới. Vậy đồng hồ Seiko của nước nào? Đã có những phát minh quan trọng đóng góp cho nền công nghiệp đồng hồ thế giới ra sao? Tất cả sẽ bật mí ngay dưới đây.

MỤC LỤC

› Hãng đồng hồ Seiko của nước nào sản xuất?

› Tại sao Seiko trở thành biểu tượng của ngành đồng hồ Nhật Bản?

1. Tinh thần “Monozukuri” – nghệ thuật chế tác Nhật Bản

2. Những cột mốc quan trọng khẳng định vị thế

2.1 Thách thức các cuộc thi về độ chính xác

2.2 Đồng hồ chính thức Olympic Tokyo 1964

2.3 Mở ra kỷ nguyên đồng hồ thạch anh (Quartz Crisis)

2.4 Phát minh Spring Drive độc quyền

3. Các phát minh quan trọng của Seiko tác động đến ngành công nghiệp đồng hồ

3.1 LumiBrite – Dạ quang độc quyền của Seiko

3.2. Diashock – Công nghệ chống sốc độc quyền và Magic Lever

3.3 Công nghệ lò xo Diaflex

3.4. Kinetic

3.5 Radio Wave Control

3.6 Spring Drive

› Các nhà máy sản xuất của Seiko tại Nhật Bản

› Seiko có sản xuất ở nước ngoài không?

› Phân biệt “Made in Japan” vs “Made in other countries”

› So sánh Seiko với các thương hiệu đồng hồ Nhật khác

› Đồng Hồ Hải Triều – Đại lý bán lẻ đồng hồ Seiko chính hãng

Hãng đồng hồ Seiko của nước nào sản xuất?

Đồng hồ Seiko của Nhật Bản sản xuất, nơi được mệnh danh là “xứ sở hoa anh đào”, cái nôi của nhiều thương hiệu nổi tiếng thế giới như Orient, Casio, Citizen…Thương hiệu thành lập từ 1881 bắt đầu từ một cửa hàng trang sức tên K. Hattori.

Hãng đồng hồ Seiko của nước nào sản xuất?

Đến 1892, thương hiệu bắt đầu sản xuất đồng hồ đeo tay dưới tên Seikosha và 1924 là cột mốc chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên của Seiko ra đời.

Kể từ ngày đầu thành lập, Seiko đã luôn kiên trì theo đuổi sự đổi mới và cải tiến. Những chiếc đồng hồ cơ học thiết kế tinh xảo tích hợp bộ máy hiện đại bậc nhất. Việc đánh dấu sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và công nghệ tiên tiến đã khiến Seiko phát triển thần tốc, trở thành đối thủ lớn trong ngành sản xuất phụ kiện đeo tay xem giờ. 

Ngoài ra, tập đoàn Seiko còn là một trong những công ty đầu tiên trên thế giới sản xuất đồng hồ Quartz chạy bằng máy thạch anh có tên Seiko Astron. Điều này càng chứng minh sự uy tín cho câu slogan của hãng.

Bạn có biết trong hành trình phát triển dài hơn một thế kỷ, Seiko đã ghi dấu ấn qua những cột mốc vàng son quan trọng và vô cùng đặc biệt.

Tại sao Seiko trở thành biểu tượng của ngành đồng hồ Nhật Bản?

Đồng hồ Seiko có tốt không? Trong 3 thương hiệu Nhật Bản, có thể nói Seiko đứng đầu trong tam hoàng Nhật Bản và biểu tượng trong ngành chế tác. Chính bởi vì lý do sau đây:

1. Tinh thần “Monozukuri” – nghệ thuật chế tác Nhật Bản

Trong tiếng Nhật, Monozukuri – ものずくり hiểu là hoạt động tạo ra sản phẩm dựa triết lý “Nghệ thuật và khoa học sản xuất” được đúc kết dựa trên văn hóa và tư duy của người Nhật.

Nhật Bản là một đất nước không giàu tài nguyên nên xây dựng công nghiệp và phát triển các sản phẩm chất lượng.

Quy trình đó bao gồm:

  • Tiêu chuẩn chất lượng cao
  • Tinh thần sản xuất với niềm tự hào
  • Sự cống hiến, không ngừng đổi mới, hướng tới sự hoàn hảo làm hài lòng khách hàng

Người Nhật tin rằng, tinh thần này sẽ đưa đất nước đạt đến vị trí thống lĩnh.

Seiko hay các doanh nghiệp Nhật Bản tôn trọng triết lý này với 3 trụ cột cốt lõi cần tuân thủ:

  • Giai đoạn thiết kế sản phẩm: giữ nguồn lực và chi phí ở mức tối thiểu bằng cách chuẩn hóa quy trình sản xuất. Đảm bảo tính minh bạch và tối ưu làm việc nhóm.
  • Giai đoạn sản xuất: mục tiêu loại bỏ càng nhiều chất thải càng tốt bằng cách tối ưu luồng sản xuất. Chuỗi cung ứng cũng phải đáp ứng tiêu chí giảm tác động đến môi trường và chi phí chung liên quan.
  • Tái đầu tư lợi nhuận vào nhân viên, xã hội và hành tinh: mang lại tác động tích cực cho doanh nghiệp, đảm bảo tăng trưởng bền vững và sản phẩm chất lượng nhất.

Ở triết lý này cũng khuyến khích nhân viên học tập suốt đời. Bằng cách áp dụng nguyên tắc này, các doanh nghiệp sẽ tạo ra sản phẩm đạt chức năng, hiệu quả, tin cậy và đạt thẩm mỹ, bền vững.

2. Những cột mốc quan trọng khẳng định vị thế

Seiko đã có cho mình hàng loạt di sản với số lượng lớn sản phẩm mang tính thời đại.

Những cột mốc quan trọng khẳng định vị thế đồng hồ Seiko

2.1 Thách thức các cuộc thi về độ chính xác

Năm 1948, Seiko đã tham gia cuộc thi “Quality Comparison Testing Board for the Assessment of International Timepieces” (tạm dịch là Hội đồng kiểm tra so sánh chất lượng để đánh giá đồng hồ quốc tế) do Bộ Thương mại và Công nghiệp tổ chức.

Cuộc thi áp dụng các tiêu chuẩn như cuộc thi của Đài quan sát ở Thụy Sỹ với mục đích cải thiện chất lượng đồng hồ. Và việc phát hành Seiko Marvel đã đạt được vị thế này. Tận dụng xu thế kích thước vỏ lớn hơn, bên trong sử dụng máy Type 11 1/2 chính xác hơn Type 10 Super.

Năm 1964 Seiko lần đầu tiên tham gia cuộc thi Đài quan sát Neuchatel. Xếp hạng cao nhất thuộc về nhà máy sản xuất Suwa Seikosha (vị trí 144 đạt 7.97điểm) và Daini Seikosha (vị trí 153 đạt 8.47 điểm).

Seiko thách thức độ chính xác ở cuộc thi Đài quan sát Neuchatel

3 năm sau đó, lần lượt đạt giải 3 và 2 ở giải thưởng Series trong hạng mục giải thưởng của công ty.

Đến 1968, Suwa Seikosha đạt được vị trí cao nhất trong Cuộc thi Đài quan sát Geneva, cụ thể là vị trí thứ 4 (58.19 điểm). Vượt qua các kỷ lục trong quá khứ khi mà các giám khảo cuộc thi ở Thụy Sỹ yêu cầu làm giảm sai số của đồng hồ xuống càng gần 0 càng tốt. Các kỹ thuật viên và điều phối viên đã hợp tác và cải thiện đáng kể sau 4 năm.

Đến 1976 cuộc thi này đã ngừng được tổ chức. Suốt hơn 100 năm lịch sử của mình, kết quả trên là đóng góp to lớn cho độ chính xác của đồng hồ trên toàn thế giới.

Và các công nghệ này đã được áp dụng cho Grand Seiko và King Seiko – những chiếc đồng hồ hàng đầu của thương hiệu.

2.2 Đồng hồ chính thức Olympic Tokyo 1964

Sự kiện này là một thử thách đối với Seiko khi trở thành nước đăng cai Thế vận hội Olympic 1964. Và chủ tịch Seiko thời điểm đó đã có niềm đam mê mãnh liệt với đồng hồ bấm giờ.

Đồng hồ chính thức Olympic Tokyo 1964 Seiko vang danh quốc tế về khả năng công nghệ của mình

Kể từ Thế vận hội 1932 ở Los Angles đến 1960 tổ chức ở Rome, đơn vị bấm giờ chính thức thuộc về Omega và Longines của Thụy Sỹ thống trị. Seiko cũng chưa có một chiếc đồng hồ công cụ bấm giờ nào chính thống.

Trách nhiệm ngay sau đó thuộc về:

  • Nhà máy đồng hồ Seikosha: sản xuất dụng cụ bấm giờ cho khán giả và máy Printing Timer cho các bộ môn: đạp xe, 5 môn phối hợp và cưỡi ngựa.
  • Daini Seikosha: Đồng hồ bấm giờ, thiết bị đo điện tử cho bơi lội, máy Printing Timer cho các bộ môn: chèo thuyền, chèo xuồng, bơi lội và điền kinh.
  • Suwa Seikosha: đồng hồ bấm giờ và máy Printing Timer dành cho đạp xe và 5 môn phối hợp

Seiko đã có tổng cộng 36 mẫu, 1.278 dụng cụ đo thời gian và 172 nhân viên hỗ trợ thành công cho Thế vận hội này. Qua sự kiện này, Seiko vang danh quốc tế về khả năng công nghệ của mình, hình ảnh công ty cải thiện đáng kể và mở rộng toàn cầu với doanh số bán hàng tăng trưởng.

2.3 Mở ra kỷ nguyên đồng hồ thạch anh (Quartz Crisis)

Đến 1960 hầu hết đồng hồ trong nước của Nhật Bản đều đạt tiêu chuẩn thế giới. 1967 là thời gian mà cả Seiko và CEH của Thụy Sỹ gửi mẫu đồng hồ đeo tay thạch anh đến cuộc thi Đài quan sát Neuchatel. Cả 2 đã cạnh tranh quyết liệt để thương mại hoá đồng hồ thạch anh.

Chiếc Seiko Quartz Astron mở ra kỷ nguyên đồng hồ Quartz

Và vào tháng 12 năm 1969, Seiko Astron đầu tiên được ra mắt. Chúng nổi tiếng về độ chính xác nhưng giá thành lại đắt hơn nhiều đồng hồ cơ thời bấy giờ. Mức độ chính xác cũng không như hiện nay khi đồng hồ Quartz hiện đại hoạt động ở tần số 32.768Hz thì Astron chỉ bằng 1/4 (8.192Hz).

Nhưng so với đồng hồ cơ tiêu chuẩn chạy ở mức tần số 4Hz, sai số của Astron chỉ +/-5s mỗi tháng. Chưa kể nó mỏng và ít bộ phận chuyển động khiến chúng chắc chắn hơn, hoạt động hiệu quả hơn và tối ưu về mặt chi phí.

Cuộc khủng hoảng thạch anh bắt đầu khiến nhiều thương hiệu Thụy Sỹ vốn trung thành với đồng hồ cơ điêu đứng. Hệ quả là Thụy Sỹ chỉ còn 1.600 công ty vào 1970, giảm xuống còn 600 vào 1983, việc làm trong ngành từ 90.000 năm 1970 giảm còn 28.000 vào 1988.

Không phải Seiko “san phẳng” nền công nghiệp đồng hồ mà chính là sự tiến lên không ngừng của công nghệ.

2.4 Phát minh Spring Drive độc quyền

Ấp ủ vào 1977 với thách thức đặt ra cho một vị kỹ sư trẻ của Seiko – Yoshikazu Akahane là làm thế nào biến giấc mơ tạo ra “chiếc đồng hồ trường tồn” thành hiện thực. Mất 28 năm với hơn 600 nguyên mẫu thất bại, cuối cùng Spring Drive ra đời vào 2005.

Chúng là bộ máy phá bỏ ranh giới giữa cơ học và thạch anh, chúng chạy bằng dây cót chính nhưng điều khiển bằng thạch anh. Đáp ứng tiêu chí độ chính xác cao như máy Quartz, chuyển động trượt mượt mà của kim như máy cơ, dự trữ năng lượng lâu dài và lên dây cót nhanh.

Spring Drive có trong đồng hồ Grand Seiko

Bài viết sẽ giải thích chi tiết của bộ máy này ở phần phát minh bên dưới.

Sau đó, Seiko vẫn tiếp tục thúc đẩy ranh giới công nghệ với sạc năng lượng Mặt Trời, thu sóng GPS, độ chính xác của đồng hồ nguyên tử…

3. Các phát minh quan trọng của Seiko tác động đến ngành công nghiệp đồng hồ

Nếu bạn hỏi đồng hồ Seiko có tốt không? Seiko ứng dụng các phát minh dưới đây là câu trả lời xác đáng về chất lượng.

3.1 LumiBrite – Dạ quang độc quyền của Seiko

Trước đây, người ta sử dụng sơn dạ quang đều dựa vào các chất phóng xạ để làm sáng. Sau đó, chính Seiko là công ty cải tiến và phát triển LumiBrite – loại sơn dạ quang bằng huỳnh quang độc quyền của Seiko. Công nghệ sơn dạ quang huỳnh quang này không hề có chất gây độc hại cho môi trường và con người.

Có thể nói, tất cả đồng hồ có dạ quang của Seiko đều dùng LumiBrite chứ không dùng SuperLuminova hay các loại dạ quang khác. LumiBrite được làm từ SrAl2O4 + Eu + Dy – Strontium aluminate pha với Europium và Dysprosium, hoàn toàn không độc hại và không phải là chất phóng xạ.

Seiko 5 sử dụng hiệu ứng Lumibrite bản giới hạn

Hiệu ứng dạ quang được Seiko trang bị trong hầu hết các dòng đồng hồ của mình, chỉ trừ một vài mẫu có thiết kế nhẹ nhàng và dòng dành cho nữ – Ảnh: Seiko 5 Sports SRPK39K1 bản giới hạn 15.000 chiếc tại Đồng Hồ Hải Triều

Lumibrite chỉ cần tiếp xúc với ánh sáng khoảng 10 phút sẽ có khả năng phát sáng 3 – 5 giờ, lâu hơn 10 lần so với dạ quang thông thường. Cường độ ánh sáng cũng mạnh hơn, an toàn cho người sử dụng. Đặc biệt, dạ quang LumiBrite có tuổi thọ sử dụng “bán vĩnh viễn” vì được làm từ chất liệu vô cơ, có thể sử dụng trong thời gian rất dài.

3.2. Diashock – Công nghệ chống sốc độc quyền và Magic Lever

Diashock ra mắt lần đầu năm 1956, là công nghệ chống sốc độc quyền của Seiko (anti-shock system hay shock absorber). Diashock giúp bảo vệ đồng hồ của bạn khi va chạm bằng sự kết hợp giữa lò xo, khung kính và chân kính chịu sốc. Công nghệ này đã giúp Seiko tiết kiệm rất nhiều chi phí trong sản xuất và tạo ra sản phẩm chất lượng tốt nhất.

Xét về mặt kỹ thuật, Diashock là một phiên bản của Incabloc, là hệ thống lò xo bảo vệ chân kính hỗ trợ bánh xe cân bằng.

Và đây là những ưu điểm của cơ chế này mang lại:

  • Tăng sự ổn định
  • Khả năng chống sốc cao
  • Cải thiện khả năng giữ dầu
  • Dễ dàng thay thế

Các hình dạng bạn có thể dễ dàng nhìn thấy ở Diashock là:

  • Hình chữ nhật (2 ngạnh)
  • Hình ngôi sao hoặc cỏ 3 lá (3 ngạnh) thường thấy nhiều ở các mẫu Grand Seiko hiện đại.
  • Hình 3 ngạnh tròn hơn
  • Hình dạng cái ly
Phát minh công nghệ Diashock độc quyền có trên Seiko và cả Orient

Có thể thấy công nghệ này trên hầu hết các mẫu đồng hồ của hãng Seiko, bao gồm cả thương hiệu con Orient

Ngoài ra, cơ chế ma thuật Magic Lever cũng là phát minh độc đáo không kém. Đây là cơ chế lên dây cót 2 chiều ra mắt năm 1959 gồm đòn bẩy có 2 bánh kéo, truyền năng lượng từ rôto lên dây cót. Công nghệ phức tạp này đòi hỏi các nghệ nhân Epson cần có tay nghề cao mới có thể ứng dụng được. Chiếc đồng hồ đầu tiên ứng dụng thành công cơ chế này là Gyro Marvel.

Hầu hết đồng hồ Seiko Automatic có cơ chế tự sinh năng lượng nhờ Bánh Đà hiện nay đều được trang bị thêm cơ chế Magic Lever. Nhờ đó mà người dùng không nhất thiết phải đeo đồng hồ tự động hơn 8 tiếng mỗi ngày nữa.

3.3 Công nghệ lò xo Diaflex

Công nghệ lò xo này có mặt trên Seiko Sportsmatic 5 giới thiệu năm 1963. Ở thập niên 60, Diaflex được Seiko quảng cáo là lò xo chính không thể phá vỡ (unbreakable mainspring) vì làm từ vật liệu hợp kim trắng siêu bền bỉ để làm dây cót. Quả thực, thời điểm bấy giờ so với hợp kim thép có màu xanh, tím hay nâu.. đây là chất liệu hiện đại nhất. Đây là phát minh vật liệu của Seiko (nghiên cứu tại đại học Tohoku) được dùng để chế tạo dây cót và dây tóc đồng hồ, hai bộ phận thường xuyên phải co giãn.

Mặc dù Diaflex là hợp kim của Nickel và Cobalt có độ bền, độ dẻo dai, chống gỉ chống sốc rất cao. Nhưng Diaflex vẫn có nguy cơ bị phá vỡ nên sau này hãng đã đổi tên Diaflex thành SPRON 100, SPRON 510. Đây vẫn là một bước cải tiến lớn ảnh hưởng đến ngành công nghiệp đồng hồ trong tương lai.

Theo đó, dây cót Spron 510 sẽ có thể tích trữ được nhiều năng lượng hơn (45 giờ trở lên), dây tóc cực mảnh được làm bằng Spron 510 cũng có khả năng hoạt động chính xác hơn (chống từ, chống sốc, ít xoắn, co giãn đều). Cả hai góp phần thầm lặng tạo nên những chiếc đồng hồ Seiko mạnh mẽ, bền bỉ và chính xác.

Ngoài đồng hồ, Sport N100 và Spron 510 còn được ứng dụng rộng rãi trên các thiết bị y tế, công nghệ, làm dây cáp, cuộn cảm, lò xo… là một hợp kim cao cấp và đắt tiền đem lại lợi nhuận không nhỏ cho Seiko trên khắp các lĩnh vực liên quan đến máy móc thiết bị

3.4. Kinetic

Như đã đề cập ở trên, trong giai đoạn 1980 – 1989 phát minh chức năng Kinetic là bước tiến vĩ đại của Seiko. Seiko Kinetic (giải đáp chi tiết hơn về Seiko Kinetic là gì) – đồng hồ thạch anh tự động có bộ máy hoàn hảo mang đến sự tiện lợi cho người dùng, bền vững cho môi trường, trở thành “nền tảng” mới cho các thương hiệu đồng hồ toàn cầu.

Máy Kinetic là bộ máy quartz nhưng không sử năng lượng từ pin mà dùng năng lượng tự sinh ra khi đeo (nhờ bánh đà chuyển động) giống như đồng hồ tự động. Bộ máy này có độ chính xác rất cao, thời gian trữ năng lượng dài hơn máy cơ và máy Spring Drive rất nhiều.

Tính đến thời điểm hiện tại, số lượng bán ra của Seiko Kinetic lên đến hơn 10 triệu chiếc. Có thể thấy sự thành công của dòng sản phẩm này trên thị trường qua con số đó.

3.5 Radio Wave Control

Sự sáng tạo không ngừng nghỉ khi tới năm 2005, Seiko ra mắt công nghệ Radio Wave Control, dòng sản phẩm sử dụng năng lượng Mặt Trời và điều khiển bằng sóng vô tuyến (Radio Wave Control), có thể thu sóng từ 3 quốc gia (Nhật, Hoa Kỳ và Đức). Phát minh này nhanh chóng phát triển và được đón nhận trên toàn thế giới.

Ngay sau đó những thương hiệu khác cũng bắt đầu phát triển công nghệ này, nhưng Seiko vẫn khẳng định vị thế là thương hiệu đi đầu về sự đổi mới và tiên phong trong lĩnh vực này.

3.6 Spring Drive

Spring Drive là một trong những phát minh mang tính cách mạng của Seiko năm 1999 chuyển mình sang thế kỷ mới. Dòng Spring Drive có thiết kế sang trọng, công nghệ đột phá, chạy bằng lò xo và độ chính xác của máy thạch anh. Bộ điều chỉnh thay thế bằng tay mang lại độ chính xác 1 giây/ngày cùng chuyển động “trượt” mượt mà.

Grand Seiko Spring Drive được giới mộ điệu ưa chuộng với công nghệ mới

Chiếc Grand Seiko ứng dụng công nghệ Spring Drive trong bộ máy, tạo ra sản phẩm độ hoàn thiện cao cả bên ngoài lẫn bên trong.

Hiểu đơn giản, năng lượng của đồng hồ Spring Drive vẫn lấy từ dây cót qua hệ thống bánh răng không khác gì một chiếc đồng hồ cơ học, khác biệt ở vị trí bộ thoát được thay thế bằng bộ điều chỉnh Trio-synchro Regulator của Seiko.

Rotor trong đồng hồ chỉ quay một hướng để tạo nhịp như ở đồng hồ cơ bình thường. Ở Spring Drive sẽ xuất hiện thêm cuộn kim loại phía dưới, thông qua Rotor quay và cuộn kim loại sẽ chuyển năng lượng thành điện để vận hành tinh thể thạch anh.

Cùng với đó, Trio-synchro Regulator có tác dụng làm kìm hãm tốc độ quay của Rotor sao cho chúng phù hợp tần số dao động với tinh thể thạch anh (32.867Hz).

Những nỗ lực ban đầu không thể cho ra đời được chiếc đồng hồ đạt khả năng dự trữ năng lượng 48 giờ và phải đến 1982, sau 3 lần sử dụng mạch tích hợp và tinh thể thạch anh mới có thể sản xuất được chiếc đồng hồ đạt khả năng dự trữ năng lượng như mong đợi.

Phát minh này đã thay đổi góc nhìn khác về đồng hồ cơ, mở ra kỷ nguyên mới cho Seiko và toàn bộ ngành công nghiệp này.

Các nhà máy sản xuất của Seiko tại Nhật Bản

Vậy bạn có tò mò đồng hồ Seiko sản xuất tại Nhật Bản ở những nhà máy nào không? Sau đây là 3 nhà máy sản sinh ra chúng.

1. Nhà máy Shizukuishi (Iwate)

Đây là một trong những nhà máy sản xuất hàng đầu thế giới, tất cả các bộ máy cơ và đồng hồ Grand Seiko 9S tạo ra từ đây.

Mọi khía cạnh của quá trình sản xuất như thiết kế, thành phần chuyển động, lắp ráp, điều chỉnh và kiểm tra đều thực hiện bởi người thợ thủ công.

Cũng tại đây tạo ra bộ máy cơ 9S thiết lập tiêu chuẩn vượt xa định nghĩa đồng hồ cơ vào 1998. 9S chỉ là khởi đầu cho 9S85 (2009) với mô-men xoắn cao, dự trữ 55 giờ đến 9S65 (2010) dự trữ 72 giờ.

2. Nhà máy Shiojiri (Nagano)

Đây là nhà máy nổi tiếng về sản xuất đồng hồ thạch anh, Spring Drive của Grand Seiko và Credor. Chúng được chia ra 3 khu vực chính:

  • Takumi Studio: lắp ráp và kiểm tra chất lượng các mẫu Grand Seiko, Credor Quartz và Spring Drive.
  • Jewelry Studio: sản xuất kim loại quý và đồ trang sức
  • Micro Artist Studio: nơi tạo ra các mẫu cao cấp Credor Sonnerie, Minute Repeater và Eichi II. Tại đây cũng là nơi có các nhóm nghiên cứu và thiết kế

3. Nhà máy Morioka

Nhà máy này chịu trách nhiệm sản xuất đồng hồ cơ cao cấp và bộ máy thạch anh. Tại đây cũng khai trương Grand Seiko Studio Shizukuishi do Kengo Kuma thiết kế.

Seiko có sản xuất ở nước ngoài không?

Ngoài Nhật Bản, Seiko còn mở rộng hoạt động sản xuất và cơ sở sản xuất sang các quốc gia khác nhằm tận dụng chuyên môn và nguồn lực địa phương. Bằng cách có nhiều cơ sở trên toàn cầu giúp họ giảm cả thời gian vận chuyển.

Seiko cam kết về tính bền vững và các hoạt động có đạo đức trong chuỗi cung ứng của mình. Họ ưu tiên nguồn cung vật liệu có quy trình sản xuất thân thiện với môi trường.

Malaysia: Seiko Instruments Malaysia

Nơi Seiko sản xuất nhiều loại đồng hồ thạch anh và cơ tầm trung. Các cơ sở này cam kết chất lượng của Seiko. Chi phí sản xuất thấp hơn cũng giúp cho Seiko duy trì mức giá phù hợp.

Trung Quốc: Nhà máy Tianjin

Đây là nơi họ sản xuất phần lớn đồng hồ của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong khu vực. Người dùng có thể quan ngại về khâu kiểm soát chất lượng nhưng Seiko vẫn duy trì sự đảm bảo giám sát chặt chẽ tất cả các mẫu đồng hồ. Cho dù bất kể là nhà sản xuất nào đều phải tuân thủ tiêu chuẩn khắt khe của thương hiệu.

Singapore: Trung tâm lắp ráp Đông Nam Á

Tại đây chuyên sản xuất chuyển động đồng hồ: thạch anh, cơ học và các thành phần chính xác. Nhà máy này cũng sản xuất máy in và dụng cụ khoa học.

Nhà máy này đảm bảo tiêu chuẩn và kiểm soát chất lượng cho các sản phẩm của Seiko.

Câu chuyện có sự hiện diện trên nhiều quốc gia chỉ phán ánh sự đổi mới và hợp tác toàn cầu. Dù sản xuất ở đâu, mỗi chiếc đồng hồ Seiko đều là cam kết không ngừng nghỉ của thương hiệu về độ chính xác, chất lượng và xuất sắc trong chế tác đồng hồ.

Phân biệt “Made in Japan” vs “Made in other countries”

Đồng hồ Seiko có dòng chữ “Made in Japan” là mẫu JDM thường được cho là chất lượng và độ hoàn thiện cao hơn. Điển hình như Grand Seiko 100% tại Nhật Bản.

Trong khi đó hầu hết các mẫu Seiko phổ thông thì được lắp ráp tại Nhật Bản nhưng linh kiện có thể từ nguồn gốc các quốc gia khác. Và dòng chữ Made in Japan ở đây không đảm bảo rằng mọi bộ phận đều được sản xuất tại Nhật Bản. Nhưng thương hiệu này cam kết quá trình sản xuất và giám sát bởi các quản lý người Nhật.

  • Dòng cao cấp: 100% Nhật Bản
  • Dòng phổ thông: Sản xuất offstore

Cách nhận biết qua mã sản phẩm thường có số tham chiếu kết thúc bằng J (chỉ JDM – dành riêng cho thị trường Nhật, không bán ra quốc tế).

Đồng hồ Seiko sản xuất ở các nơi khác vẫn được gắn nhãn “Made in Japan”, linh kiện có thể sử dụng ở Trung Quốc, Malaysia và Singapore. Nhưng tiêu chuẩn chất lượng vẫn do Seiko đảm bảo.

So sánh Seiko với các thương hiệu đồng hồ Nhật khác

SeikoCitizenCasio
Điểm mạnh riêng biệtGiá trị di sản cao (hơn 100 năm)
Danh mục sản phẩm đa dạng, đặc biệt là đồng hồ cơ
Danh tiếng vững chắc
Thẩm mỹ thiên về truyền thống, thanh lịch
Đề cao tính thực tế và sử dụng hằng ngày.
Đáng tin cậy, công nghệ và sự tiện lợi.
Dễ sở hữu nhờ chi phí rẻ
Hầu hết là đồng hồ thạch anh
Nhiều đồng hồ kỹ thuật số
Phân khúc thị trườngKhách hàng yêu thích đồng hồ mang tính di sảnKhách hàng yêu thích sự hiện đại
Khách hàng yêu thích sự bền bỉ và nhiều tính năng
Công nghệ độc quyềnLumbrite, Spring Drive, Diashock, Spron 510, Magic Lever…Eco-DriveCông nghệ chống va đập cho G-Shock
Dòng cao cấp có Radio-Controlled

Như vậy, nếu bạn cần một chiếc đồng hồ quartz đáp ứng nhu cầu cơ bản, chi phí tốt và bền hãy chọn Casio. Chọn Seiko khi yêu thích đồng hồ cơ thực thụ và Citizen nếu yêu thích sự tiện lợi.

Đồng Hồ Hải Triều – Đại lý bán lẻ đồng hồ Seiko chính hãng

Chắc hẳn bạn đã có cho mình thông tin về đồng hồ Seiko của nước nào, những di sản đề cập trên đây cũng góp phần khẳng định sự bền vững và phát triển không ngừng của thương hiệu. Nhằm đem đến chiếc đồng hồ chất lượng cho khách hàng mà không phải đắn đo với câu hỏi đồng hồ Seiko có tốt không.

Đồng Hồ Hải Triều tự hào là đại lý bán lẻ chính hãng đồng hồ Seiko tại Việt Nam. Với gần 40 năm kinh nghiệm và phương châm mang đến “Quyền được an tâm” cho khách hàng của mình.

  • Cam kết chính hãng 100%, đền gấp 10 lần nếu phát hiện hàng giả
  • Đầy đủ bảo hành quốc tế 3 năm
  • Bảo hành tăng thêm tại Hải Triều lên đến 5 năm
  • Miễn phí thay pin máy Quartz trọn đời

Ngoài ra, Hải Triều còn có Trung tâm bảo hành và sửa chữa đạt chuẩn giúp khách hàng có một trải nghiệm mua hàng và sử dụng an tâm. Liên hệ ngay đội ngũ chúng tôi để được tư vấn là lựa chọn mẫu đồng hồ Seiko ưng ý nhất.

Xem thêm: Xuất xứ thương hiệu

Chia sẻ này có hữu ích cho bạn?
Hữu ích
Không hữu ích

THẢO LUẬN

Chưa có thảo luận nào.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *