Review Seiko Tuna: Chống nước ấn tượng nhờ cấu trúc vỏ 2 lớp

Review Seiko Tuna: Chống nước ấn tượng nhờ cấu trúc vỏ 2 lớp

Seiko Tuna là chiếc đồng hồ lặn đặc biệt khi mang trên mình những sáng kiến mang tính cách mạng. Với 20 bằng sáng chế được cấp thời bấy giờ, Seiko Tuna đã chứng minh cho cả thế giới thấy công nghệ chế tác tuyệt vời của nhà sản xuất tới từ Nhật Bản, và là một trong những đại diện tiêu biểu trong bộ sưu tập Seiko Prospex.

MỤC LỤC

› Tại sao Seiko Tuna có khả năng chống nước ấn tượng

1. Thiết kế “Tuna Can” đặc trưng – Khi hình dạng quyết định hiệu suất

2. Cấu trúc vỏ 2 lớp – Bí mật đằng sau sức mạnh chống nước

3. Không có van xả khí Heli – “lối đi riêng” trong thiết kế thời bấy giờ

› Bộ máy 6159 hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt

› Câu chuyện đằng sau sự ra đời của Seiko Tuna

5 hậu duệ tiêu biểu của Seiko Tuna sau này

1. Seiko Golden Tuna 7549-7009

2. Seiko Golden Tuna 7C46-7009

3. Seiko SBDX005

4. Seiko Darth Tuna SBBN011

5. Seiko Darth Tuna SBBN013 Prospex – Người kế nhiệm

› So sánh Seiko Tuna với các dòng Seiko Diver khác

1. Đâu là lựa chọn tốt giữa Seiko Tuna và Seiko Turtle

2. Seiko Tuna và Seiko Samurai: Phong cách nào phù hợp với bạn?

› Giải đáp những thắc mắc liên quan

1. Mức giá của Seiko Tuna chính hãng hiện nay

2. Seiko Tuna có phù hợp với cổ tay nhỏ? Nhược điểm cần lưu ý

Tại sao Seiko Tuna có khả năng chống nước ấn tượng?

Xuất hiện trong phả hệ đồng hồ lặn của Seiko. Seiko Tuna cũng là cái tên do giới mộ điệu đặt tên thông qua hình dạng đặc biệt của mình. Không chỉ ngoại hình, chiếc đồng hồ này còn chinh phục về hiệu suất ấn tượng và khả năng chống nước vượt trội không hề thua kém bất cứ mẫu mã lặn nào.

1. Thiết kế “Tuna Can” đặc trưng – Khi hình dạng giúp quyết định hiệu suất

Đặc điểm dễ dàng nhận ra trên Seiko Tuna chính là tạo hình đặc biệt của nó. Phần vỏ hình trụ và lược bỏ vấu khiến Seiko Prospex Tuna trong giống như một lon cá ngừ đóng hộp. Đây cũng chính là nguồn gốc của biệt danh “Tuna” mà giới mộ điệu thường dùng để gọi chiếc đồng hồ này. Đường kính 50mm, dày 22mm cùng cấu trúc 2 vỏ khiến Seiko Tuna mang vẻ ngoài khá đồ sộ khi đeo.

Hình dáng của Seiko Tuna giống như một lon cá ngừ đóng hộp

Bezel trên Seiko Tuna là loại xoay hai chiều với chất liệu thép trắng, góp phần tạo nên sự tương phản đặc biệt với phần vỏ đen. Seiko đã rất tinh tế khi để sẵn hai khoảng hở trên vỏ ngoài giúp người dùng có thể dễ dàng hơn trong việc xoay bezel. Seiko Tuna sở hữu mặt kính Hardlex với độ bền cao cùng khả năng chịu lực ấn tượng.

Thiết kế mặt số của Seiko Tuna khá đơn giản với các vạch số dạng tròn phủ Tritium nhằm tăng khả năng phát quang. Kiểu dây Accordion (phong cầm) trên chiếc đồng hồ này cho phép co dãn độ rộng khi thay đổi độ sâu. Xét về tổng thể, Seiko Tuna mang trong mình hàng loạt tính năng ấn tượng để phục vụ cho giới thợ lặn hoạt động ở độ sâu 600m dưới mực nước biển.

Vạch số phủ Tritium giúp gia tăng khả năng quan sát khi lặn ở độ sâu 600m

2. Cấu trúc vỏ 2 lớp – Bí mật đằng sau sức mạnh chống nước

Đầu tiên, Seiko Prospex Tuna có cấu tạo vỏ với hai phần trong và ngoài riêng biệt. Lớp vỏ trong làm từ Titanium nguyên khối với thiết kế khung liền với nắp lưng (monocoque), giúp tăng độ bền và hạn chế tối đa sự xâm nhập của nước biển và khí Heli.

Phần vỏ bọc bên ngoài làm từ chất liệu Titanium có phủ thêm một lớp gốm cứng và cố định với lớp vỏ trong bằng ốc vít. Lớp vỏ này giúp bảo vệ toàn bộ phần case đồng hồ khỏi va đập mạnh.

Vỏ ngoài được cố định với vỏ trong bằng ốc ít

Lớp đệm chữ L giữa phần case và mặt kính Hardlex Crystal cũng là sáng kiến quan trọng trong việc ngăn chặn sự xâm nhập của nước lẫn Heli ở môi trường bão hòa khí. Sở dĩ lớp đệm này có tên như vậy là bởi vì khi chiếu theo mặt cắt dọc, chúng ta sẽ thấy hình dạng của nó khá giống chữ L.

Đây là điểm cải tiến ấn tượng bởi lớp đệm chữ L mang đến hiệu quả chống thâm nhập cao hơn so với lớp đệm chữ O. Kết hợp hai yếu tố nói trên, Seiko đã giải quyết thành công vấn đề với khí Heli, đồng thời biến Seiko Tuna trở thành kiệt tác về công nghệ thời bấy giờ.

3. Không có van xả khí Heli – “lối đi riêng” trong thiết kế thời bấy giờ

Như đã nêu ở phần trên, Seiko đã không sử dụng van xả để giải quyết vấn đề về khí Heli giống như những thương hiệu khác, mà lựa chọn tạo ra một cấu trúc ngăn chặn sự xâm nhập của khí Heli ngay từ ban đầu. Để đạt được điều này, Seiko đã dựa vào hai yếu tố quan trọng: Thiết kế vỏ Titanium nguyên khối dạng monocoque kết hợp lớp đệm chữ L giữa phần case đồng hồ và mặt kính.

Cấu trúc đặc biệt của Seiko Tuna giúp chiếc đồng hồ này sở hữu khả năng chống nước ấn tượng

Bộ máy 6159 hoạt động tốt trong môi trường khắc nghiệt

Bên trong chiếc đồng hồ Tuna 6159-7010 là bộ máy 6159 với thông số như sau:

Chân kính25
Tần số dao động36,000 bph
Đường kính27mm
Độ dày5.65mm
Hacking Stop

Bộ máy 6159 cũng là điều tạo nên sự khác biệt trên Seiko Tuna so với các mẫu đồng hồ lặn khác thời bấy giờ. Trang bị 25 chân kính cùng độ bền theo thời gian, bộ máy 6159 là sự bổ sung hoàn hảo cho Seiko Tuna trong việc đảm bảo hiệu suất hoạt động trong môi trường bão hòa khí ở độ sâu 600m có áp suất cao.

Câu chuyện đằng sau sự ra đời của Seiko Tuna

Để hiểu rõ hơn về quá trình hình thành của Seiko Tuna (hay Seiko 6159-7010), chúng ta hãy cùng quay ngược về năm 1965, khi ra mắt mẫu đồng hồ lặn đầu tiên là Seiko 62MAS. Với khả năng chống nước 15ATM, 62MAS đáp ứng cơ bản nhu cầu lặn của người dùng, đồng thời tạo ra cán cân cạnh tranh với hàng loạt tên tuổi lớn thời bấy giờ như Rolex, Doxa hay Omega.

Seiko 62MAS đáp ứng nhu cầu lặn cơ bản, nhưng lại gặp vấn đề ở độ sâu lớn hơn - ảnh 1

Tuy nhiên chỉ 3 năm sau, một thợ lặn bão hòa ở thành phố Kure, quận Hiroshima đã gửi thư khiếu nại tới Seiko về việc chiếc đồng hồ lặn của anh ta thường chứa đầy khí Heli, khiến nắp kính bung ra trong lúc lặn ở môi trường bão hòa khí. Vấn đề này ngay lập tức đã trở thành cơn đau đầu của Seiko khi hầu hết các mẫu đồng hồ lặn của họ ở thời điểm đó đều gặp phải tình trạng nói trên. 

Đứng trước thách thức mới, Seiko đã bắt đầu nghiên cứu và phát triển một mẫu đồng hồ phục vụ cho mục đích lặn chuyên nghiệp. Ikuo Tokunaga – trưởng nhóm kỹ sư đảm nhận vai trò thiết kế Seiko Tuna, đã lựa chọn hướng đi hoàn toàn khác để giải quyết vấn đề về khí Heli. Thay vì dùng van xả như Rolex hay Doxa, Seiko đưa ra thiết kế ngăn chặn sự xâm nhập của khí Heli ngay từ ban đầu.

Năm 1975, chiếc Seiko Tuna đầu tiên với số hiệu 6159-7010 ra đời, đánh dấu quá trình phát triển kì công trong suốt 7 năm trời ròng rã. Seiko Tuna không chỉ giải quyết vấn đề mà những người tiền nhiệm của mình gặp phải với khí Heli, mà còn đánh dấu hàng loạt “cái đầu tiên” trong lịch sử sản xuất đồng hồ lặn của Seiko:

  • Là chiếc đồng hồ lặn đầu tiên của Seiko có khả năng hoạt động ở độ sâu 600m.
  • Là chiếc đồng hồ lặn đầu tiên trên thế giới gia công từ Titanium nguyên khối.
  • Là chiếc đồng hồ đầu tiên có cấu trúc vỏ hai lớp với vỏ ngoài làm bằng Titanium phủ gốm (ceramic).
Seiko Tuna đánh dấu nhiều bước tiến về công nghệ chế tác của Seiko - ảnh 2

Có thể nói đây chính là chiếc đồng hồ chứa đựng những thay đổi mang tính cách mạng khi mang trên mình hơn 20 bằng sáng chế. Các tín đồ của Seiko thường gọi chiếc Tuna 6159-7010 với cái tên “Grandfather Tuna” để phân biệt với những sản phẩm ra mắt sau này.

5 hậu duệ tiêu biểu của Seiko Tuna sau này

Như vậy Seiko Tuna 6159-7010 là mẫu ra đời chỉ sau 62MAS trong phả hệ đồng hồ lặn. Không dừng lại ở đó, thương hiệu Nhật Bản này tiếp tục cho ra đời các phiên bản nối nghiệp.

1. Seiko Golden Tuna 7549-7009 – Tuna máy thạch anh đầu tiên

Seiko Golden Tuna 7549-7009 ra mắt vào năm 1978 (chỉ sau 3 năm mẫu đầu tiên ra đời) chính là hậu duệ đầu tiên của Seiko 6159-7010. Kế thừa những tinh hoa trong thiết kế, đồng thời bổ sung nhiều cải tiến ưu việt.

Ở thời điểm đó, sự xuất hiện của đồng hồ quartz đã tạo nên một cơn sốt trên toàn thế giới, và Seiko là cái tên tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ này vào trong các mẫu đồng hồ của mình. Seiko Golden Tuna 7549-7009 sở hữu bộ máy thạch anh 5 chân kính số hiệu 7549 với độ sai số chỉ khoảng +-15 giây một ngày.

Có thể nhiều người nghĩ rằng bộ máy thạch anh cho một chiếc đồng hồ lặn có vẻ cấp thấp. Nhưng không, thời điểm đó máy Quartz chưa rẻ và thương hiệu Seiko đã tăng khả năng chống chịu cũng như độ chính xác hơn hẳn đồng hồ cơ tự động.

7549-7009 sở hữu ngoại hình bắt mắt nhờ lớp Titanium nitride

Chiếc đồng hồ lặn này có kích thước nhỏ hơn bản trước một chút là 48mm

Về cải tiến, phần vỏ trong của Seiko Tuna 7549-7009 được phủ thêm một lớp Titanium nitride (TiN) màu vàng giúp tăng thêm độ cứng cáp cho chiếc đồng hồ này. Biệt danh “Golden Tuna” cũng xuất phát từ chính màu vàng nói trên.

Đường kính vỏ của chiếc Seiko Golden Tuna 7549-7009 nhỏ hơn khoảng 2mm so với Grandfather Tuna. Dưới đây là thông số kỹ thuật của Golden Tuna 7549-7009 mà bạn có thể tham khảo:

  • Vỏ trong làm từ Titanium nguyên khối, phủ thêm một lớp Titanium nitride.
  • Vỏ ngoài làm từ Titanium phủ gốm.
  • Bezel màu vàng.
  • Mặt kính: Hardlex.
  • Bộ máy thạch anh 5 chân kính, số hiệu 7549.
  • Khả năng chống nước 60ATM.
  • Dây đeo polyurethane.

Vài năm sau Golden Tuna được cải tiến thành phiên bản SSBS018 thay đổi về mặt số, dây đeo, vành bezel và mặt sau đồng hồ.

2. Seiko Golden Tuna 7C46-7009

So với hai “người tiền bối” của mình, Seiko Golden Tuna 7C46-7009 (hay Seiko Golden Tuna SBDS018) không có quá nhiều điểm khác biệt về mặt tạo hình khi vẫn giữ nguyên thiết kế “Tuna Can” đặc trưng. Bù lại, chiếc đồng hồ này có khả năng chống nước ở độ sâu lên đến 1000 mét (100ATM). Seiko Golden Tuna 7C46-7009 sở hữu bên trong bộ máy thạch anh 7C46 với 7 chân kính, hiệu suất tuyệt vời với tuổi thọ pin lên đến 5 năm.

Các thông số kỹ thuật khác:

  • Vỏ trong làm từ Titanium nguyên khối, phủ thêm một lớp Titanium nitride.
  • Vỏ ngoài làm từ Titanium phủ gốm.
  • Bezel màu vàng.
  • Mặt kính Hardlex.
  • Dây đeo polyurethane.
Khả năng chống nước lên đến 1000m chính là cải tiến vượt trội trên Seiko 7C46-7009 - ảnh 8

3. Seiko SBDX005 

SBDX005 là chiếc đồng hồ xuất hiện trong bộ sưu tập “Seiko Historical Collection, The Year 2000” nhằm bày tỏ sự tôn vinh đối với Seiko Tuna Grandfather. SBDX005 có đường kính 51mm, lớn hơn một chút so với nguyên mẫu 6159-7010.

Màu vàng của lớp phủ TiN cũng đã biến mất, thay vào đó là phần case Titan nguyên khối màu trắng – chi tiết tôn vinh thiết kế của Grandfather Tuna. Đáng tiếc khi chiếc đồng hồ này lại là phiên bản giới hạn với số lượng chỉ 1000 chiếc. Thông số kỹ thuật cụ thể của Seiko SBDX005 như sau:

  • Vỏ trong làm từ Titanium nguyên khối.
  • Vỏ ngoài làm từ Titanium phủ gốm.
  • Bezel thép màu trắng.
  • Mặt kính Hardlex.
  • Bộ máy 8L35 26 chân kính.
  • Khả năng chống nước 60ATM.
  • Dây đeo polyurethane.
SBDX005 tái hiệu hoàn hảo thiết kế của Grandfather Tuna

4.  Seiko Darth Tuna SBBN011

5 năm sau khi SBDX005 ra mắt, Seiko quyết định mang đến một số thay đổi trên những chiếc đồng hồ Tuna của mình. Seiko Darth Tuna SBBN011 ra đời với lớp vỏ bên trong được phủ bằng DLC thay vì TiN.

Thay đổi này khiến chiếc đồng hồ khoác lên mình một màu đen huyền bí, và đây cũng là nguồn gốc của biệt danh “Darth Tuna”. Kính Sapphire lần đầu tiên xuất hiện để thay thế cho kính Hardlex cũng là điểm cải tiến đáng chú ý. Thông số kỹ thuật cụ thể của Seiko Darth Tuna SBBN011 như sau:

  • Vỏ trong làm từ Titanium nguyên khối phủ DLC.
  • Vỏ ngoài làm từ Titanium phủ gốm.
  • Bezel thép đen phủ DLC.
  • Mặt kính Sapphire với lớp phủ chống phản quang.
  • Bộ máy thạch anh 7 chân kính, số hiệu 7C46.
  • Khả năng chống nước 100ATM.
  • Dây đeo polyurethane.
Darth Tuna SBBN011 mang một vẻ ngoài huyền bí nhờ lớp vỏ đen của mình

5. Seiko Darth Tuna SBBN013 Prospex – Người kế nhiệm

Đã đến lúc Seiko xếp Tuna vào một dòng riêng biệt gọi tên là Prospex. Hầu như chúng vẫn giữ được những đặc trưng quan trọng của dòng như:

  • Cấu trúc vỏ liền khối ngăn khả năng nước xâm nhập qua vỏ và mặt kính. Giữ mức chống nước lên đến 1000 mét.
  • Đây là phiên bản được làm từ titan, gốm sứ và thép không gỉ bảo vệ đồng hồ khỏi va đập tốt. Vỏ được cố định bằng 4 vít lục giác dễ dàng tháo ra để vệ sinh vành và bên trong.
  • Bộ máy Quartz 7C26 với độ chính xác cao, chỉ +/- 15 giây mỗi tháng. Thực tế, chuyên gia của tờ báo Monochrome nói rằng chiếc đồng hồ của anh ta chỉ sai số 1s trong suốt 32 ngày sử dụng, quả là kinh ngạc.
  • Đường kính vỏ 48mm, dày 15.3mm và nặng 114g.
  • Bezel xoay 120 lần nhấp

Cũng theo tác giả của trang báo Monochrome chia sẻ rằng anh ta đã đeo chiếc này đi lặn biển, bơi lội đơn giản hay đi motor dưới nước. Và anh ta không ngừng ngạc nhiên về chúng. Điểm trừ là bezel khó xoay hơn.

So sánh Seiko Tuna với các dòng Seiko Diver khác

Hẳn bạn đã hiểu hơn về lịch sử, phả hệ của Seiko Tuna huyền thoại. Vậy nếu lựa chọn giữa các dòng lặn khác, bạn sẽ chọn mẫu nào?

1. Đâu là lựa chọn tốt giữa Seiko Tuna và Seiko Turtle

Để bạn dễ dàng lựa chọn, tôi sẽ so sánh một vài phương diện cơ bản

Seiko TunaSeiko Turtle
Kích thước
Kiểu dáng
Lớn hơn Turtle
Vỏ hình trụ giống như hộp đựng cá ngừ
Giống miếng đệm như mai rùa
Khá thoải mái khi đeo
Kích thước thường nhỏ hơn Tuna
Bộ chuyển độngPhần lớn là thạch anh
Một số mẫu cao cấp có
Tự động
Một số mẫu sử dụng năng lượng Mặt Trời
Khả năng chống nướcTừ 300m đến 1000m200m có đạt ISO 6425 dành cho thợ lặn chuyên nghiệp

Thực tế, Turtle được ưa chuộng vì dễ đeo hơn so với Tuna. Ngược lại, Tuna chinh phục người dùng nhờ cấu trúc chắc chắn và độ bền cao cho lặn chuyên nghiệp. Còn lại, sự lựa chọn thuộc về sở thích của bạn.

2. Seiko Tuna và Seiko Samurai: Phong cách nào phù hợp với bạn?

Một câu hỏi khác liên quan đặt lên bàn cân giữa Samurai và Tuna về phong cách. Cá nhân tôi đã đánh giá cả 2 mẫu này thì Samurai là phiên bản sang trọng và dễ đeo hơn nhiều.

Đồng hồ Seiko Samurai cũng là dòng sử dụng máy cơ thế hệ 4R dành cho ai yêu thích chuyển động này. Ngược lại, phả hệ và lịch sử Tuna là điểm mà giới mộ điệu muốn chinh phục.

  • Nếu bạn tìm kiếm chiếc đồng hồ đương đại, máy cơ, dễ đeo trong nhiều dịp hãy chọn Samurai
  • Nếu bạn yêu thích lịch sử và vẻ ngoài cực đại, cá tính thì Seiko Tuna đáng sở hữu trong bộ sưu tập.

Giải đáp những thắc mắc liên quan

Sau đây, Hải Triều sẽ cung cấp một số giải đáp liên quan giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định.

1. Mức giá của Seiko Tuna chính hãng hiện nay

Đồng hồ Seiko Tuna hiện nay có giá dao động từ 10 triệu đồng đến hơn 55 triệu đồng.

2. Seiko Tuna có phù hợp với cổ tay nhỏ? Nhược điểm cần lưu ý

Các mẫu này có kích thước từ 45mm đến 52mm, đây là đồng hồ công cụ khổng lổ không thể nào phù hợp với nam giới có cổ tay nhỏ.

Đây cũng là nhược điểm phải cân nhắc khi khó thể đeo hằng ngày.

Biệt danh Baby Tuna được dùng cho các mẫu từ 45 đến 47mm. Bắt đầu từ 2020 thương hiệu Nhật Bản này đã bắt đầu sản xuất các kích thước nhỏ hơn phù hợp với thị hiếu người dùng.

Thử tưởng tượng, bạn có thể đeo một chiếc đồng hồ công cụ hằng ngày. Không quá nổi bật về mặt thị giác nhưng dễ đeo hằng ngày và thoải mái. Và chúng còn làm hài lòng tất cả những ai là fan trung thành của Seiko Tuna.

Ngoài ra, mặc dù có hiệu suất cao nhưng trong giới mộ điệu vẫn không đánh giá cao bộ máy thạch anh. Với mức giá bỏ ra họ mong muốn một bộ máy cơ hơn.

Trên đây là thông tin thú vị về chiếc đồng hồ Seiko Prospex Tuna – biểu tượng trong chế tác đồng hồ lặn của nhà sản xuất đến từ Nhật Bản. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quá trình trải nghiệm và tìm hiểu về chiếc đồng hồ đặc biệt này của bạn trở nên trọn vẹn hơn.

Chia sẻ này có hữu ích cho bạn?
Hữu ích
Không hữu ích

THẢO LUẬN

Chưa có thảo luận nào.

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *