Mỗi lần nhìn vào chiếc đồng hồ Citizen mới mua, không ít người bị bối rối bởi các ký hiệu trên đồng hồ Citizen hiện khắp nơi từ mặt số, trên nắp lưng, thậm chí cả ở dây đeo. WR là viết tắt của cái gì? Con số 10 BAR có nghĩa là gì? Liệu GN-4W-S có phải là tên chính thức của mẫu hay chỉ là một mã vô nghĩa? Hãy cùng tôi giải đáp những thắc mắc đó ngay sau đây.
Giải mã nhanh các ký hiệu trên đồng hồ Citizen thường gặp
Trước khi đi sâu vào từng ký hiệu, bảng dưới đây tóm tắt những ký hiệu phổ biến mà bạn sẽ gặp trên các sản phẩm Citizen, từ những dòng quartz cơ bản cho đến các mẫu cao cấp Eco-Drive hay Automatic.
Bảng này giúp bạn hình dung nhanh mục đích của mỗi ký hiệu mà không cần phải tìm tòi chi tiết:
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
| Eco-Drive | Sạc pin bằng ánh sáng, không cần thay pin định kỳ |
| WR/W.R. | Water Resistant – khả năng chống nước |
| 5/10/20 BAR | Mức chống nước: 50m/100m/200m tương đương |
| Chronograph | Có chức năng bấm giờ thể thao với các kim phụ |
| Radio Controlled | Đồng hồ nhận tín hiệu từ trạm phát thời gian |
| World Time | Hiển thị giờ nhiều múi giờ trên cùng một mặt |
Cách đọc ký hiệu trên mặt số đồng hồ Citizen
Mặt số là “gương mặt” của chiếc đồng hồ, nơi Citizen chọn lọc những ký hiệu quan trọng để thông tin trực tiếp với người đeo. Không phải tất cả các ký hiệu đều xuất hiện trên mọi mẫu nhưng những ký hiệu sau là những cái bạn sẽ thường xuyên gặp.

Bạn đã biết cách đọc các ký hiệu trên mặt số Citizen?
1. Eco-Drive là gì trên mặt số Citizen?
Eco-Drive là công nghệ đặc trưng của Citizen cho phép chiếc đồng hồ tích trữ năng lượng từ ánh sáng tự nhiên hoặc nhân tạo, thay vì phải dựa vào pin thông thường.
Khi bạn thấy chữ “Eco-Drive” in rõ trên mặt số hoặc dây đeo, đó là dấu hiệu bạn đang sở hữu một trong những chiếc đồng hồ tiên tiến và thân thiện với môi trường của hãng.

Dấu hiệu nhận biết đồng hồ Citizen Eco-Drive
Về cơ chế hoạt động, tấm pin năng lượng mặt trời nhỏ li ti bên dưới mặt kính hấp thụ photon ánh sáng sau đó chuyển đổi thành điện năng để cấp nguồn cho bộ máy hoặc sạc một pin lưu trữ bên trong.
Theo thông tin chính thức từ trang Citizen Watch Global, ngay cả khi không được tiếp xúc với ánh sáng liên tục, đồng hồ Eco-Drive có thể lưu trữ năng lượng đủ để hoạt động từ khoảng 5 – 6 tháng mà không cần sạc lại hoặc thay pin trong thời gian ngắn.

Cơ chế chuyển đổi ánh sáng của Citizen Eco-Drive
Lợi ích lớn của Eco-Drive là giúp hạn chế nhu cầu thay pin định kỳ, từ đó giảm bất tiện và chi phí bảo trì trong quá trình sử dụng.
Tuy nhiên, điểm cần lưu ý là nếu để đồng hồ ở nơi tối trong thời gian dài, năng lượng dự trữ sẽ dần cạn kiệt, khi đó bạn cần phải đặt đồng hồ ở nơi có nguồn sáng phù hợp để sạc.
2. WR, Water Resist, W.R. trên đồng hồ Citizen nghĩa là gì?
WR là viết tắt của “Water Resistant”, chỉ khả năng chống nước của chiếc đồng hồ. Chữ chống nước này có một ý nghĩa rất cụ thể trong ngành đồng hồ, khác với sự hiểu lầm phổ biến rằng nó có thể chống lại mọi tình huống liên quan đến nước.
Đôi khi ký hiệu này được viết thành “W.R.” hoặc “Water Resist” tùy vào không gian trên mặt số, nhưng ý nghĩa vẫn hoàn toàn giống nhau. Thường kèm theo một con số chỉ độ sâu tính bằng mét, ví dụ: WR50, WR100 hoặc bar như WR5BAR.

Ký hiệu WR ở mặt sau nắp lưng đồng hồ Citizen
3. 5 BAR, 10 BAR, 20 BAR và Diver’s 200m khác nhau thế nào?
Con số trên ký hiệu WR không phải là độ sâu thực tế mà chiếc đồng hồ có thể chịu được dưới nước. Thật ra, nó đề cập đến mức áp suất được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm của nhà sản xuất – một sự nhầm lẫn phổ biến mà thậm chí nhiều người bán đồng hồ cũng không hiểu đúng.
Mối quan hệ giữa bar và mét như sau:
- 1 BAR = 10 mét (~33 feet) của áp lực nước tĩnh
- 5 BAR = 50 mét (~165 feet)
- 10 BAR = 100 mét (~330 feet)
- 20 BAR = 200 mét (~660 feet)
Tuy nhiên, bạn không nên bơi hay lặn ở độ sâu bằng con số mét này. Lý do là trong điều kiện thực tế, áp suất tác động lên đồng hồ không chỉ đến từ nước tĩnh, mà còn từ chuyển động, sóng, va chạm và những yếu tố khác, tất cả đều tạo ra áp suất lớn hơn nhiều lần so với điều kiện thử nghiệm. (Nguồn: https://cdn.standards.iteh.ai/samples/7100/323ec67a8a2e42988cad4920a085b545/ISO-2281-1990.pdf).
Bạn hãy tham khảo quy tắc an toàn thông dụng trong giới đồng hồ để bảo vệ chiếc đồng hồ của mình:

Nguồn: https://www.citizenwatch-global.com/support/maintenance/wr.html
Còn nếu bắt gặp trên mặt số có viết “Diver’s 200m” hay “Diver 300m” thì đó là dấu hiệu đồng hồ được thiết kế đặc biệt cho các thợ lặn chuyên nghiệp, với khả năng chống nước vượt trội và thường kèm theo những tính năng bảo vệ khác như vòng bezel xoay một chiều để đo lường thời gian chìm.
4. Chronograph, Tachymeter và các mặt số phụ trên Citizen
Chronograph:
Đây là một thuật ngữ chỉ chức năng bấm giờ trên đồng hồ. Khi bạn thấy ký hiệu này, điều đó có nghĩa là chiếc đồng hồ không chỉ có khả năng chỉ giờ thông thường, mà còn có thể đo lường khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
Để thực hiện chức năng này, đồng hồ chronograph thường được trang bị thêm những mặt số phụ (sub-dials) riêng biệt nằm trên mặt số chính.
Trên một chronograph điển hình, bạn sẽ thấy:
- 3 hoặc 6 kim chính: kim giờ, kim phút, kim giây thường ở tâm mặt số
- 3 mặt số nhỏ có thể hiển thị giây nhỏ, phút nhỏ, và giờ nhỏ
- 2 nút bấm ở hai bên núm chính (push buttons) để bắt đầu/dừng/đặt lại chronograph

Các kim và mặt số phụ trên Citizen Chronograph
Tachymeter:
Thang đo này là một vòng tính năng ngoài cùng của mặt số, được dùng để tính toán tốc độ dựa trên thời gian. Ví dụ: bạn đo thời gian xe chạy 1km rồi tra tại vòng tachymeter để biết tốc độ km/h.
Tachymeter không phải tính năng được dùng thường xuyên hằng ngày, nhưng vẫn hữu ích khi cần ước tính tốc độ di chuyển dựa trên thời gian đo được. (Nguồn: https://www.citizenwatch-global.com/support/html/en/h50/chrono_03_h50.html).
5. Radio Controlled, RX, OK, NO trên một số mẫu Citizen
Trên một số mẫu Radio Controlled, RX thể hiện quá trình tiếp nhận tín hiệu, còn OK hoặc NO thường dùng để báo kết quả nhận sóng. Cách hiển thị cụ thể phụ thuộc vào từng mã máy.
Khi được trang bị khả năng này, đồng hồ có thể nhận tín hiệu thời gian chuẩn từ những trạm phát sóng vô tuyến trên khắp thế giới, giúp nó tự động điều chỉnh giờ với độ chính xác rất cao.

Cách hoạt động của Radio Controlled:
Đồng hồ có một cuộn cảm ứng nhỏ bên trong đóng vai trò như ăng-ten, nhận tín hiệu từ các trạm phát tiêu chuẩn thời gian quốc gia, ví dụ: DCF77 ở Đức, JJY ở Nhật, WWVB ở Mỹ.
Mỗi đêm, đồng hồ sẽ tự động kết nối đến các trạm này để cập nhật giờ, đảm bảo độ chính xác ±1 giây trên cả năm. Trên mặt số hoặc nắp lưng, bạn có thể thấy các ký hiệu như “OK”, “RX”, hoặc thậm chí “NO” ở một số mẫu. Trong trường hợp này:
- “OK” hoặc “RX”: Chỉ ra rằng đồng hồ đã nhận được tín hiệu cập nhật thành công gần đây
- “NO”: Chỉ ra rằng đồng hồ chưa nhận được tín hiệu radio hoặc nằm ngoài vùng phủ sóng

Ý nghĩa ký hiệu RX, OK và NO trên Citizen
Lưu ý: Tính năng này chỉ hoạt động tối ưu ở những khu vực có phủ sóng từ các trạm phát tiêu chuẩn. Nếu bạn sống ở một quốc gia không có trạm phát hoặc ở nơi quá xa trạm phát, đồng hồ sẽ không thể tự cập nhật và bạn phải chỉnh giờ thủ công, giống như các đồng hồ thông thường khác.
6. World Time, city code và vòng tên thành phố
World Time là tính năng cho phép bạn xem giờ của nhiều múi giờ khác nhau trên cùng một chiếc đồng hồ, mà không cần phải tính toán phức tạp.
Thay vì chỉ hiển thị một giờ đơn lẻ, những đồng hồ World Time của Citizen có khả năng chuyển đổi giữa các múi giờ khác nhau một cách dễ dàng.
Những đặc điểm chính của tính năng World Time:
Trên mặt số sẽ có một vòng tròn bên ngoài chứa các mã 24 giờ hoặc các tên thành phố lớn trên khắp thế giới. Vòng này có thể xoay được bằng cách kéo núm hoặc chỉnh bằng nút bấm, tùy thiết kế của từng mẫu.
Mỗi tên thành phố là đại diện cho một múi giờ khác nhau, chẳng hạn:
- NYC (New York): UTC -5 (mùa đông) hay -4 (mùa hè)
- LON (London): UTC +0 hay +1
- HKG (Hong Kong): UTC +8
- TOK (Tokyo): UTC +9

Khi bạn xoay vòng tên thành phố sao cho tên thành phố mong muốn trùng với một dấu chỉ định trên mặt số, thường là ở vị trí 12 giờ hoặc 1 giờ, kim giờ sẽ hiển thị giờ chính xác của thành phố đó.
Có thể nói, tính năng này rất hữu ích cho người thường xuyên công tác hoặc du lịch hoặc những ai thường xuyên làm việc với các khách hàng ở các múi giờ khác nhau.
Cách đọc ký hiệu trên nắp lưng đồng hồ Citizen
Nắp lưng (caseback) của đồng hồ Citizen không chỉ đơn thuần là phần bảo vệ bộ máy, mà còn chứa nhiều thông tin quan trọng về chiếc đồng hồ. Tại sao Citizen lại in tất cả những ký hiệu này?
Vì chúng cung cấp thông tin chi tiết về nguồn gốc, thành phần, bộ máy và số seri của chiếc đồng hồ. Các ký hiệu hỗ trợ đối chiếu và phát hiện điểm bất thường nhưng không đủ để xác nhận đồng hồ thật hay giả
1. Mã máy Citizen nằm ở đâu?
Mã máy hay caliber number hoặc movement number là một dãy chữ và số thường gồm 4 – 5 ký tự, thường bắt đầu bằng một chữ cái theo sau là các con số. Ví dụ điển hình như E870, E031, 8200, hay 6669. Mã này được khắc trực tiếp hoặc in rõ ràng trên nắp lưng phía sau đồng hồ.

Vị trí mã máy trên nắp lưng Citizen
Theo hướng dẫn chính thức từ Citizen Watch US, mã máy là thông tin quan trọng để tra cứu hướng dẫn sử dụng đúng cho mẫu của bạn. Mỗi mã máy tương ứng với một bộ máy cụ thể và các mẫu khác nhau có thể sử dụng cùng một bộ máy hoặc bộ máy khác nhau tùy vào năm sản xuất và thiết kế. (Nguồn: https://support.citizenwatch.com/hc/en-us/articles/360016917514-How-do-I-find-my-watch-caliber-number).
Cách để tìm mã máy:
Bạn hãy dùng kính lúp để soi rõ ràng trên nắp lưng. Nó thường nằm gần trung tâm hoặc ở cạnh nắp lưng. Nếu bạn có phiếu bảo hành gốc hoặc tài liệu đi kèm từ lúc mua, mã máy cũng sẽ được ghi trong đó, giúp bạn tra cứu dễ dàng hơn mà không cần phải soi kính lúp.
Chẳng hạn, với các mẫu sử dụng bộ máy Citizen E111, bạn có thể dựa vào ký hiệu E111 trên nắp lưng để tìm đúng hướng dẫn chỉnh giờ, thông tin vận hành và tài liệu kỹ thuật tương ứng. Cách tra cứu này chính xác hơn so với việc chỉ tìm theo kiểu dáng hoặc tên gọi bên ngoài của đồng hồ.

2. Case number khác gì serial number?
Phân biệt case number và serial number luôn là một trong những sự nhầm lẫn phổ biến mà người mới dùng đồng hồ hay mắc phải. Cả hai đều là dãy ký tự/số dùng để nhận diện đồng hồ nhưng chúng hoàn toàn khác nhau về mục đích và ý nghĩa.
Case Number (mã vỏ máy):
Đây là mã nhận dạng cho thiết kế vỏ/dây đeo của chiếc đồng hồ. Nó bao gồm hình dáng, chất liệu như thép, titanium, màu sắc, loại dây (kim loại hay da) và các tính năng ngoài như kích thước. Nếu Citizen sản xuất cùng một mẫu nhưng với những biến thể khác nhau, ví dụ: mặt trắng và mặt đen, dây thép và dây da thì mỗi phiên bản sẽ có case number riêng.
Serial Number (số seri):
Đây là số hiệu độc lập cho từng chiếc đồng hồ cụ thể. Nó được sử dụng để theo dõi sản xuất, bảo hành, và xác định tuổi đời chiếc đồng hồ. Hai chiếc đồng hồ cùng mẫu, cùng case number vẫn sẽ có hai serial number khác nhau.

Để dễ hiểu hơn bạn hãy hình dung như sau….
Bạn mua hai chiếc Citizen Eco-Drive BM7570-11L (cùng case number). Chiếc đầu tiên có serial number 001234567, chiếc thứ hai có serial number 001234568. Cả hai đều sử dụng cùng bộ máy là E870 và có cùng thiết kế, nhưng chúng được sản xuất vào những ngày khác nhau và có thể được bán ở những địa điểm khác nhau.
Bảng sau sẽ tóm nhanh sự khác nhau giữa hai ký hiệu này:
| Tiêu chí | Case Number (Mã vỏ máy) | Serial Number (Số seri) |
| Mục đích | Xác định mẫu thiết kế của đồng hồ | Xác định từng chiếc đồng hồ riêng lẻ |
| Ý nghĩa | Cho biết vỏ, chất liệu, màu sắc, dây đeo và cấu hình sản phẩm | Cho biết thông tin sản xuất và nhận diện của sản phẩm |
| Có trùng nhau không? | Có. Nhiều đồng hồ cùng mẫu sẽ có cùng Case Number | Không. Mỗi chiếc đồng hồ có một Serial Number riêng |
| Dùng để làm gì? | Tra cứu model, bộ máy, hướng dẫn sử dụng và linh kiện | Kiểm tra thời gian sản xuất, bảo hành và xác minh tính chính hãng |
| Ví dụ | E111-S123456 | 001234567 |
3. GN-4W-S trên đồng hồ Citizen có phải tên mẫu không?
GN-4W-S không phải là tên mẫu mà bạn sẽ thấy được công bố rộng rãi trên trang web hoặc trên quảng cáo của Citizen. Đây là một mã cấu hình bộ phận được sử dụng nội bộ bởi các nhà sản xuất, nhà phân phối và những người làm việc trong ngành bán lẻ để xác định chính xác những biến thể của một mẫu cụ thể.
Cấu trúc của mã này thường như sau:
- Hai chữ cái đầu tiên (GN): Chỉ series hoặc dòng sản phẩm
- Số đầu tiên (4): Phiên bản hoặc thế hệ của thiết kế
- Chữ cái tiếp theo (W): Thường chỉ màu sắc hoặc biến thể dây (W có thể là trắng, W có thể là dây kim loại)
- Số cuối cùng (S): Chỉ vùng bán hàng hoặc phiên bản bán lẻ cụ thể
Trên website chính thức Citizen hoặc ở những trang sản phẩm lớn như Amazon hay cửa hàng đồng hồ, mã này thường không được nhắc tới.

Thay vào đó, bạn sẽ thấy “Citizen Promaster” hoặc “Citizen Eco-Drive BM7570” là tên mẫu chính thức được tiếp thị. Nhưng khi bạn đi mua hàng hoặc tìm kiếm một chiếc đồng hồ cũ trên mạng, bạn sẽ thường gặp mã GN-4W-S bên cạnh tên chính thức.
4. Japan Mov’t, Mov’t Japan và Made in Japan khác nhau thế nào?
Ba cụm từ này xuất hiện trên nắp lưng và chúng cũng dễ gây nhầm lẫn không kém. Chúng nghe có vẻ tương tự nhau nhưng ý nghĩa của chúng lại khác nhau.
| Ký hiệu trên nắp lưng | Ý nghĩa | Cho biết điều gì? | Có phải đồng hồ sản xuất tại Nhật không? |
| Japan Mov’t | Bộ máy (movement) được thiết kế hoặc sản xuất bởi Citizen Nhật Bản. | Chỉ đề cập đến bộ máy, không phản ánh nơi sản xuất vỏ hoặc nơi lắp ráp đồng hồ. | Không. Đồng hồ có thể được lắp ráp ở nhiều quốc gia khác nhau. |
| Mov’t Japan | Có ý nghĩa tương tự Japan Mov’t, chỉ khác cách thể hiện trên nắp lưng. | Xác nhận bộ máy có nguồn gốc từ Nhật Bản. Cách ghi này đôi khi được Citizen sử dụng để tối ưu không gian hoặc theo từng dòng sản phẩm. | Không. Chỉ cho biết xuất xứ của bộ máy. |
| Made in Japan | Toàn bộ chiếc đồng hồ được sản xuất, lắp ráp và hoàn thiện tại Nhật Bản. | Thể hiện nguồn gốc của toàn bộ sản phẩm, không chỉ riêng bộ máy. | Có. Đây là ký hiệu cho biết đồng hồ được sản xuất hoàn chỉnh tại Nhật Bản. |
Citizen hiện nay có nhà máy sản xuất ở nhiều quốc gia bao gồm Nhật Bản, Thái Lan, Malaysia, và các nước khác. Một chiếc Citizen có dòng chữ “Japan Mov’t” không cần thiết có nghĩa là được sản xuất ở Nhật Bản; có thể vỏ máy được làm ở Thái Lan, bộ máy được lắp ráp ở Nhật Bản, và sau đó được vận chuyển để lắp ráp cuối cùng ở Malaysia.
5. Stainless Steel, Sapphire, Titanium, Super Titanium nói lên điều gì?
Nắp lưng của đồng hồ cũng là nơi để Citizen ghi thông tin về vật liệu được sử dụng cho vỏ máy, dây, và thậm chí cả mặt kính. Những vật liệu này không phải là trang trí mà có ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, cảm giác khi đeo, và giá thành của chiếc đồng hồ.
Stainless Steel (Thép không gỉ):
Đây là vật liệu được sử dụng phổ biến cho vỏ máy và dây kim loại của đồng hồ Citizen. Thép không gỉ bền, khó bị rỉ, và dễ bảo trì. Hầu hết các mẫu quartz và Eco-Drive cơ bản của Citizen sử dụng thép không gỉ. Tuy nhiên, không phải tất cả thép không gỉ đều giống nhau; Citizen thường sử dụng SUS304 hoặc SUS316L, với 316L là loại chất lượng cao hơn vì có thêm molybdenum để chống rỉ tốt hơn.

Chất liệu thép không gỉ trên Citizen Mechanical
Sapphire (Mặt kính):
Sapphire không phải là một vật liệu cho vỏ máy hay dây, mà là vật liệu cho mặt kính phía trước của đồng hồ. Kính Sapphire được tạo ra từ tinh thể Corundum, có độ cứng cấp 9 trên thang Mohs (chỉ kém kim cương). Nó rất khó bị trầy xước và có khả năng chịu va chạm tốt. Những đồng hồ Citizen sử dụng Sapphire Crystal thường được xếp vào loại cao cấp hơn so với những chiếc sử dụng kính Mineral hay Plastic.

Kính sapphire trên Citizen Automatic NH9130-84A
Titanium (Titan):
Vật liệu này nhẹ hơn thép không gỉ đáng kể (khoảng 45% nhẹ hơn) nhưng lại cứng hơn rất nhiều. Titanium không rỉ sét, không gây dị ứng, và chịu nhiệt độ cao tốt. Đồng hồ Citizen sử dụng Titanium thường dành cho những người cần chiếc đồng hồ nhẹ nhàng, bền bỉ, và không gây kích ứng da. Đây là tính năng cao cấp, vì vậy Titanium thường chỉ xuất hiện trên những mẫu Eco-Drive cao cấp hoặc Automatic đắt tiền.
Super Titanium:
Đây là tên gọi của Citizen cho một loại Titanium đã được xử lý bằng công nghệ Duratect – công nghệ xử lý bề mặt đặc trưng của hãng. Super Titanium thường được phủ lớp DLC (Diamond-Like Carbon), giúp nó cứng hơn và bền màu hơn so với Titanium thường.

Chất liệu Super Titanium phủ Duratect của Citizen
Lớp phủ này ngăn chặn quá trình oxy hóa, giúp đồng hồ duy trì vẻ như mới trong thời gian lâu dài. [(Nguồn: Citizen Super Titanium Technology) https://www.citizenwatch-global.com/support/html/en/about/about_super_titanium.html]
Những ký hiệu dễ gây hiểu nhầm trên đồng hồ Citizen
Cho đến giờ, bạn đã học được cách đọc các ký hiệu theo thứ tự logic. Tuy nhiên, trong thực tế, có một số ký hiệu hoặc cách kết hợp ký hiệu dễ tạo ra những hiểu lầm nguy hiểm, đặc biệt là nếu bạn dựa hoàn toàn vào chúng mà không tìm hiểu thêm thông tin khác.
1. Có ký hiệu GN-4W-S không đồng nghĩa là biết chính xác mẫu
Khi bạn nhìn thấy GN-4W-S trên một chiếc đồng hồ, bạn biết đó là một mã cấu hình cụ thể, nhưng nó không bảo bạn chiếc đó được bán ở đâu, sản xuất khi nào, hay nó có phải là mẫu chính thức không. Hai chiếc đồng hồ với cùng mã GN-4W-S có thể có bộ máy khác nhau nếu chúng được sản xuất ở những năm khác nhau.

Ngoài ra, một số cửa hàng cấp 2, 3 có thể tạo ra các mã biến thể của riêng họ bằng cách thêm các chữ cái hoặc số vào cuối chẳng hạn như GN-4W-S-01. Điều này không phải được xác nhận bởi Citizen và chỉ có ý nghĩa trong kho hàng của cửa hàng đó. Vì vậy, chỉ dựa vào mã này để kết luận mẫu là không đủ.
2. WR 10 BAR không có nghĩa là lặn biển chuyên nghiệp
Đây là hiểu lầm cần tránh, vì WR 10 BAR không đồng nghĩa với khả năng lặn sâu như đồng hồ Diver’s chuyên dụng.
Như tôi đã đề cập ở trên thì WR 10 BAR (hoặc 100m) có thể chịu được nước ở độ sâu tĩnh khoảng 100 mét nhưng điều này không có nghĩa bạn có thể thoải mái lặn sâu 100 mét với chiếc đồng hồ này.
Lý do của sự nhầm lẫn này đến từ áp suất từ chuyển động cơ thể khi bơi hay lặn, sóng, va chạm, và thậm chí sử dụng đồng hồ dưới vòi nước nóng khiến đồng hồ sốc nhiệt độ đều là những nguyên nhân tạo ra áp suất cao hơn nhiều lần so với điều kiện lab tĩnh.

Chỉ lặn biển chuyên nghiệp với những đồng hồ được nhà sản xuất chỉ định rõ ràng là “Diver’s”. Ngay cả khi bạn chỉ bơi thư giãn, hãy tránh ngâm đồng hồ WR 10 BAR dưới nước nóng hay dùng nước áp suất cao để rửa nó.
3. Serial number không nên dùng một mình để kết luận thật giả
Nhiều người khi mua đồng hồ Citizen cũ sẽ nhìn vào serial number và cố gắng tra cứu nó trên internet để xác định chiếc đó là thật hay giả. Đây là một cách tiếp cận có vấn đề, vì serial number có thể bị làm giả hoặc có thể không xuất hiện trong bất kỳ cơ sở dữ liệu công cộng nào.
Những yếu tố nên kiểm tra khi xác định tính xác thực:
- Chất lượng của chi tiết khắc/dập trên nắp lưng: Citizen sử dụng kỹ thuật khắc laze hoặc in rõ nét, không có bất kỳ sai lệch nào
- Chất lượng của mặt số: Kim, con số, ký hiệu phải in hoặc khắc sắc nét, không mờ hoặc lệch
- Chất lượng của dây đeo hoặc dây kim loại: Khóa nên khít, dây không có lỗi hàn sai, công nghệ phủ bề mặt phải đều
- Bộ máy: Nếu có thể mở xem, bộ máy thật phải có những chi tiết nhỏ rõ ràng, không có sai lệch hoặc bụi bẩn quá nhiều
- Giấy tờ kèm theo: Giấy bảo hành, box, hoặc tài liệu gốc nên có mã vùng, ngôn ngữ, và thiết kế phù hợp với thị trường nơi đồng hồ được bán
Các bước tra cứu đồng hồ Citizen bằng ký hiệu trên nắp lưng
Bây giờ bạn đã hiểu ý nghĩa của các ký hiệu, bước tiếp theo là biết cách sử dụng chúng để tra cứu thông tin chính thức về chiếc đồng hồ của bạn. Dưới đây là một quy trình từng bước giúp bạn tìm được hướng dẫn sử dụng chính thức, thông tin bảo hành, hoặc xác minh tính xác thực của một chiếc đồng hồ cũ.
1. Chụp rõ mặt số và nắp lưng
Bước đầu tiên là có được những ảnh chất lượng cao của mặt số và nắp lưng. Chụp bằng điện thoại trong điều kiện đủ sáng và chụp từ các góc khác nhau. Với nắp lưng, cần phải chụp sao cho tất cả các ký hiệu đều được nhìn rõ ràng; nếu cần thiết, hãy dùng kính lúp hoặc tính năng phóng to trên điện thoại để soi những ký hiệu nhỏ.

2. Tìm chuỗi mã có dấu gạch ngang
Trên nắp lưng, hãy tìm kiếm chuỗi mã chứa dấu gạch ngang. Ví dụ: BM7570-11L, GN-4W-S, hoặc JY8078-52E. Đây thường là case number hoặc product number. Chuỗi mã này là chìa khóa để xác định chính xác mẫu của bạn. Nếu có chuỗi mã khác (ví dụ: E870, H500), đó là mã máy. Ghi lại cả hai nếu có thể.
3. Tra hướng dẫn theo mã sản phẩm hoặc mã bộ máy
Bước này là tra cứu tài liệu hướng dẫn chính thức. Hãy truy cập trang support chính thức của Citizen support.citizenwatch.com hoặc citizenwatch-global.com và tìm kiếm “Setting Instructions” hoặc “Manual”.
Nhập product number hoặc movement number vào thanh tìm kiếm. Nếu bạn tìm thấy tài liệu PDF, tải xuống và kiểm tra xem các thông tin trong đó có khớp với chiếc đồng hồ của bạn hay không, ví dụ: kiểm tra hình ảnh mặt số, số lượng kim, vị trí các nút bấm. (Nguồn: https://support.citizenwatch.com/hc/en-us).
4. Đối chiếu thông tin với giấy tờ, thẻ bảo hành và nơi bán
Nếu đồng hồ của bạn có giấy bảo hành gốc, hãy kiểm tra xem product number hoặc tên mẫu trên giấy có khớp với những gì bạn tìm được trên nắp lưng hay không.
Nếu bạn mua đồng hồ từ một cửa hàng, hãy yêu cầu hóa đơn hoặc biên lai chứng minh, đặc biệt nếu bạn định mua từ bên thứ ba trên các trang web như eBay hay Carousell.

Giấy tờ đi kèm đồng hồ Citizen chính hãng khi mua tại Đồng Hồ Hải Triều
Khi mua đồng hồ Citizen, nên chú ý ký hiệu nào đầu tiên?
Không phải tất cả các ký hiệu đều quan trọng trong mọi trường hợp. Tùy vào cách bạn định sử dụng chiếc đồng hồ mà bạn sẽ ưu tiên những ký hiệu khác nhau.
1. Nếu dùng hằng ngày, chú ý WR và vật liệu kính
Nếu bạn định đeo đồng hồ hàng ngày, không quan trọng là ở văn phòng hay ngoài trời, hãy chú ý đến khả năng chống nước và vật liệu kính.
Một chiếc đồng hồ với WR chuẩn 5 BAR (50m) sẽ chống được các thao tác hàng ngày như rửa tay, mưa, hoặc chạm nước tình cờ. Còn về kính, nếu bạn muốn tránh phải lo lắng về trầy xước, hãy chọn Sapphire Crystal thay vì Mineral hoặc Plastic.

Vật liệu vỏ máy cũng quan trọng: Nếu bạn có da nhạy cảm, Titanium hoặc Super Titanium là lựa chọn tốt vì chúng không gây dị ứng. Nếu bạn muốn cảm giác bền bỉ và không quá nặng, Titanium hoặc Super Titanium vẫn là lựa chọn hàng đầu.
2. Nếu muốn ít bảo trì, chú ý Eco-Drive
Eco-Drive là công nghệ dùng năng lượng ánh sáng, giúp hạn chế việc thay pin định kỳ như đồng hồ quartz thông thường. Nếu bạn ngại mang đồng hồ đi thay pin ở tiệm, Eco-Drive là lựa chọn đáng cân nhắc.
Tuy nhiên, cần nhớ rằng bạn vẫn cần phơi chiếc đồng hồ dưới ánh sáng định kỳ. Nếu bạn thường xuyên mang nó nhưng lại ở trong nhà hoặc dưới trang phục dài che khuất, Eco-Drive sẽ không hoạt động tối ưu.

3. Nếu mua đồng hồ Citizen cũ, chú ý case number, serial number và nắp lưng
Khi mua đồng hồ cũ từ bên thứ ba, hãy kiểm tra kỹ lưỡng các thông tin trên nắp lưng. Case number và serial number nên được khắc hoặc in rõ ràng, không bị xóa hoặc bị làm mờ.
Nắp lưng không nên có dấu hiệu cạy mở bất thường. Nếu đồng hồ còn tem hoặc lớp seal nguyên vẹn, cần kiểm tra xem có phù hợp với tình trạng sử dụng hay không.
Câu hỏi thường gặp về các ký hiệu trên đồng hồ Citizen
Việc đọc hiểu các ký hiệu trên đồng hồ Citizen đôi khi có thể gây nhầm lẫn, đặc biệt với người mới sử dụng. Giải đáp những thắc mắc phổ biến sẽ giúp bạn tra cứu thông tin chính xác và sử dụng đồng hồ hiệu quả hơn.
1. Các ký hiệu trên đồng hồ Citizen có dùng để phân biệt thật giả không?
Có, nhưng không phải một mình ký hiệu là đủ. Những ký hiệu giả thường được làm rất giống thật. Tuy nhiên, khi kết hợp với các yếu tố khác như chất lượng khắc/dập, chất liệu, cân nặng, âm thanh của cơ chế, bạn có thể nhận ra những điểm bất thường. Nếu bạn không chắc, hãy mang đồng hồ đến một cửa hàng chính hãng hoặc trung tâm bảo hành của Citizen để xác minh.
2. Ký hiệu GN-4W-S trên Citizen có nghĩa là gì?
GN-4W-S là ký hiệu thường thấy trên nắp lưng Citizen, nhưng không nên xem đây là tên model bán lẻ.
GN là series, 4 là phiên bản, W có thể chỉ màu sắc hoặc vật liệu dây, và S chỉ vùng bán hàng hoặc phiên bản bán lẻ.
Để xác định đúng mẫu, người dùng cần đối chiếu thêm mã máy, case number hoặc mã sản phẩm.
3. WR 10 BAR trên đồng hồ Citizen có đi bơi được không?
WR 10 BAR có thể chịu áp suất nước tương đương 100 mét nước tĩnh, nhưng trong thực tế, bạn có thể bơi bề mặt hoặc bơi ở độ nông với nó. Không nên lặn sâu. Tuy nhiên, cần tránh các tình huống như ngâm đồng hồ dưới vòi nước nóng, rửa bằng máy phun áp suất cao, hoặc bơi ở nơi có nhiều sóng và va chạm.

Citizen Series 8 NB6011-11W chống nước 10 BAR, phù hợp bơi nhẹ nhưng không dùng để lặn sâu
4. Muốn tra hướng dẫn sử dụng Citizen thì lấy mã nào?
Nên dùng movement number (mã máy) như E870 hoặc H500, vì đó là mã để xác định bộ máy cụ thể. Tuy nhiên, product number hoặc case number như BM7570-11L cũng có thể được sử dụng để tìm kiếm. Hãy thử cả hai nếu một không cho kết quả. Truy cập support.citizenwatch.com hoặc citizenwatch-global.com, nhập mã vào thanh tìm kiếm, và tải xuống tài liệu PDF Setting Instructions.
5. Japan Mov’t có phải là Made in Japan không?
Không. “Japan Mov’t” chỉ có nghĩa là bộ máy được thiết kế hoặc sản xuất bởi Citizen Nhật Bản, nhưng vỏ máy và các bộ phận khác có thể được sản xuất ở bất kỳ đâu. “Made in Japan” đề cập đến toàn bộ quy trình sản xuất và lắp ráp được thực hiện ở Nhật Bản, đây là một tiêu chí cao hơn.
Nếu bạn đang phân vân không biết mã trên nắp lưng Citizen có đúng với mẫu đang xem hay không, đội ngũ tư vấn tại Đồng Hồ Hải Triều có thể hỗ trợ kiểm tra thông tin sản phẩm, đối chiếu giấy tờ và gợi ý lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng.



BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Hướng dẫn sử dụng đồng hồ Citizen 6 kim: giờ, ngày, bấm giờ
Cách chỉnh đồng hồ Citizen: giờ, ngày, lịch thứ đúng cách
Thay dây đồng hồ Citizen chính hãng tại HCM: Bảng giá & Địa chỉ
Sửa đồng hồ Citizen ở đâu uy tín? Bảng giá và dấu hiệu nhận biết
Giá thay mặt kính đồng hồ Citizen bao nhiêu? Địa chị thay uy tín
Giá và địa chỉ thay pin đồng hồ Citizen theo tiêu chuẩn quốc tế
Kim giây đồng hồ Citizen Eco-Drive không chạy: Cách xử lý đúng
Giá thay pin đồng hồ Citizen Eco-Drive và nơi thay uy tín
THẢO LUẬN