Da bò là chất liệu thường thấy trong ngành công nghiệp chế tác đồ da, trong đó có dây da đồng hồ. Vậy loại da này có những đặc tính nổi bật nào, gia công ra sao? Hãy cùng giải mã ngay trong bài viết này nhé!
Da bò, da bê là gì? Sự khác biệt giữa dây đồng hồ da bò và da bê
1. Da bò, da bê là gì?
Da bò là loại chất liệu bền làm từ da của các loài động vật thuộc phân họ trâu bò (chủ yếu là bò). Loại da này có ưu điểm lớn về độ bền, tính đa dụng, thường sử dụng để chế tác đồ nội thất, túi xách, giày dép và cả dây da đồng hồ. Da bò cũng là loại da được sản xuất nhiều nhất trên thế giới.

Một biến thể khác của da bò chính là da bê – loại da làm từ những con bò dưới 6 tháng tuổi. Loại da này sở hữu những đặc tính ưu việt, vì vậy chúng có giá đắt hơn và xuất hiện trên những sản phẩm có giá trị cao. Trong ngành chế tác dây da đồng hồ, dây đeo bằng da bê là chất liệu cao cấp, thường dùng trên những mẫu đồng hồ sang trọng.

2. Đặc điểm của dây đồng hồ da bò
Từ lâu, dây đồng hồ làm từ da bò vẫn thường được ưa chuộng vì nhiều lý do khác nhau:
- Thẩm mỹ: Không giống như các chất liệu tổng hợp, da bò có được lớp gỉ đẹp theo thời gian, mang đến cảm giác cá nhân và cổ điển cho dây đeo. Vì vậy, chúng trở thành lựa chọn phù hợp cho những người yêu thích vẻ đẹp thanh lịch và cổ điển.
- Độ bền: Da bò là chất liệu có độ bền tự nhiên cao, kết cấu độc đáo và khả năng chịu sự hao mòn hàng ngày với hàm lượng collagen cao (khoảng 33%). Ngoài ra, cấu trúc sợi cũng góp phần tạo nên độ bền của chất liệu này, với các sợi trên cùng (gần bề mặt) mịn và đàn hồi, trong khi các sợi bên dưới lớn hơn và dày hơn.
- Cảm giác đeo: Da bò thoáng khí và mềm mại, đảm bảo sự thoải mái ngay cả khi đeo trong thời gian dài. Ngoài ra, loại da này còn có khả năng thấm hơi nước và hút ẩm, giúp cổ tay luôn khô thoáng.
Chính nhờ những ưu điểm nói trên, không có gì ngạc nhiên khi dây đeo bằng da bò chất lượng cao rất phổ biến. Các thương hiệu xa xỉ như Omega hay Tudor cũng sử dụng chất liệu này cho nhiều sản phẩm dây đeo bằng da của họ.

3. Sự khác biệt giữa da bò và da bê
Mặc dù đều có nguồn gốc từ cùng một loài động vật, tuy nhiên da bò và da bê lại có những điểm khác biệt, đến từ độ tuổi trưởng thành của bò. Dưới đây là sự khác biệt giữa hai chất liệu này dựa trên những đặc tính chính:
| Da bê | Da bò | |
| Kết cấu bề mặt | Mịn, mềm mại với lỗ chân lông khá nhỏ. Độ đàn hồi tốt | Thô ráp, lỗ chân lông lớn. Kém đàn hồi hơn so với da bê. |
| Độ dày | 0,8 – 1mm | 1 – 5mm |
| Độ bền | Độ bền trung bình, thường dễ gặp phải tình trạng trầy xước. | Độ bền cao với khả năng chống mài mòn tốt. |
| Mức giá | Da bê có mức giá đắt hơn và thường được sử dụng trên những sản phẩm cao cấp. | Da bò có mức giá phải chăng, dễ tiếp cận bởi tính sẵn có và đa dạng. |
Với những đặc tính nói trên, da bò được ứng dụng rộng rãi hơn trong ngành công nghiệp chế tác đồ da. Trong khi đó, da bê thường được sử dụng để sản xuất những món phụ kiện thời trang cao cấp như túi xách hay dây đeo đồng hồ.
Khám phá kỹ thuật thuộc da phức tạp để tạo nên dây đồng hồ da bò
1. Giai đoạn tiền thuộc da (Pre-tanning)
Đây là giai đoạn chuẩn bị, tiền xử lý da bò sống để thuộc da. Pre-tanning bao gồm những bước như sau:
- Bước 1 – Bảo quản: Trong vòng 5 tiếng sau khi lấy ra khỏi động vật, da bò có thể bị thối rữa, vì vậy nhà sản xuất phải áp dụng những phương thức bảo quản khác nhau như phơi nắng, ướp muối, đông lạnh hoặc xử lý bằng hóa chất để giữ độ nguyên vẹn cho da.
- Bước 2 – Ngâm: Là quá trình làm sạch chất bẩn và giúp gia bò mềm trở lại sau khi bảo quản, thường được thực hiện trong những thùng lớn hoặc thùng quay.
- Bước 3 – Tẩy vôi: Bước này giúp loại bỏ các chất hữu cơ không mong muốn như biểu bì, chân lông và các protein hòa tan. Sau khi loại bỏ lông, da bò sống được gọi là “pelt”.
- Bước 4 – Xả thịt: Loại bỏ có thành phần không mong muốn còn sót lại sau quá trình tẩy vôi
- Bước 5 – Khử vôi: Là bước giúp giảm độ pH của da sau khi tẩy vôi, đồng thời tạo điều kiện cho các hợp chất sử dụng trong quá trình thuộc da có thể thẩm thấu một cách dễ dàng hơn.
- Bước 6 – Ngâm chua: Quá trình thuộc da yêu cầu da phải có tính axit nhẹ, vì vậy nhà sản xuất sẽ sử dụng axit yếu hoặc dung dịch muối để làm giảm độ pH xuống còn khoảng 2. Bước này chỉ dành cho thuộc da chrome. Đối với thuộc da thực vật, bước này không cần thiết vì tannin có thể hoạt động tốt ở độ pH cao hơn.
2. Giai đoạn thuộc da (Tanning)
Đây là quá trình giúp ổn định và ngăn ngừa việc da bò bị thối rữa. Có 4 phương pháp thuộc da chính bao gồm:
- Thuộc da thực vật: Da ngâm trong bể chứa chiết xuất tanin (hợp chất chiết xuất từ vỏ, thân và lá cây) trong ít nhất 1 đến 2 tháng. Sau đó, da được lấy ra và trải qua quá trình bôi dầu, sáp hoặc nhồi nóng nhằm tăng độ bền và mềm mại.
- Thuộc da bằng Crom (Chrome tanning): Da ngâm trong dung dịch hóa chất hoặc muối khoáng (chromium trivalent) trong vòng 24 giờ, sau đó lấy ra và phơi khô. Phương pháp này được sử dụng để sản xuất 80% các sản phẩm da trên thế giới, giúp thành phẩm có độ mềm, dẻo dai, chống trầy xước, vết bẩn và độ ẩm.
- Thuộc da không Crom (Chrome-free tanning): Là phương pháp thuộc da sử dụng dung dịch glutaraldehyde. Da sau khi trải qua quá trình này sẽ được gắn mác FOC (Free or Chrome).
- Thuộc da bằng Zeolite: Sử dụng Zeolite – hợp chất hóa học có khả năng hấp thụ và giải phóng độ ẩm khi nhiệt độ thay đổi. Đặc biệt, phương pháp này giúp hấp thụ độ ẩm mà không làm da bị phồng lên, cũng như làm ảnh hưởng đến chất lượng.

3. Giai đoạn hoàn thiện (Finishing)
Đây là giai đoạn để giúp da bò thành phẩm có được vẻ ngoài như mong muốn, đồng thời có các tính chất phù hợp với mục đích sử dụng. Giai đoạn này bao gồm các bước như sau:
- Bước 1 – Vắt/làm khô: Da sau khi xử lý sẽ trải qua quá trình làm khô bằng cách ép qua các con lăn lớn và nặng để vắt hết độ ẩm còn sót lại sau quá trình gia công.
- Bước 2 – Xẻ: Da được xẻ theo chiều dọc thành các lớp mỏng hơn.
- Bước 3 – Cạo da: Đây là bước để nhà sản xuất có thể tinh chỉnh độ dày của da.
- Bước 4 – Tái thuộc da: Da được xử lý và tinh chế nhằm đạt được sự ổn định. Quá trình tái thuộc da sẽ được thực hiện tuần tự trong thùng quay.
- Bước 5 – Nhuộm: Da bò thường được nhuộm màu hoặc tẩy trắng để nâng cao thẩm mỹ. Khác với sơn, quá trình nhuộm chỉ phủ màu lên bề mặt mà không thấm vào cấu trúc sợi bên trong. Trong quá trình nhuộm, nhà sản xuất có thể thêm các chất liệu khác để gia tăng thêm độ mềm mại và đàn hồi.
- Bước 6 – Bôi chất béo: Làm cho da bò hấp thụ một lượng chất béo vừa đủ, giúp da trở nên căng mọng, đàn hồi và ít tạo ra nếp nhăn hơn. Độ mềm của dây sẽ phụ thuộc vào loại chất béo mà nhà sản xuất sử dụng.
- Bước 7 – Sấy: Giúp loại bỏ độ ẩm khỏi bề mặt da và làm phẳng các nếp nhăn.
- Bước 8 – Đánh bóng: Da bò được đánh bóng cơ học để làm mềm kết cấu, tạo thành vật liệu mịn và dẻo dai hơn.
- Bước 9 – Hoàn thiện bề mặt: Góp phần làm phong phú hơn màu sắc và vẻ đẹp của da bò, đồng thời che giấu các khuyết điểm xuất hiện trong quá trình gia công. Bước hoàn thiện bao gồm nhiều thao tác khác nhau như bổ sung lớp phủ, đánh bóng, dập nổi,…
Trên đây là một số thông tin về dây đồng hồ da bò và cách thức mà nhà sản xuất sử dụng để tạo ra những sản phẩm chất lượng cao. Hy vọng rằng những chia sẻ trên sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình tìm hiểu và trải nghiệm về dòng sản phẩm này.



BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Parashock là gì? Giải thích công nghệ chống sốc từ Citizen
Máy đồng hồ Miyota Nhật Bản có tốt không? Sản xuất ở đâu?
Water Resistant là gì? Hiểu và chọn đúng tiêu chuẩn chống nước
Eco-Drive là gì? Bí mật công nghệ ánh sáng của Citizen
Đồng hồ lặn là gì? Tiêu chuẩn đánh giá & 7 đặc điểm nhận diện
Bật mí thú vị về Anti Reflective Coating – Lớp phủ chống chói
Stainless Steel Back ở đáy đồng hồ là gì? 4 sự thật thú vị
Anti Magnetic là gì? Nhiệm vụ bảo vệ đồng hồ khỏi từ tính
THẢO LUẬN