Thuật ngữ Water Resistant không đơn thuần là khả năng chống nước của đồng hồ, mà còn là một tiện ích quan trọng, mang lại sự an tâm cho người dùng khi sử dụng đồng hồ trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau mà không cần phải lo lắng về nguy cơ hỏng hóc khi tiếp xúc với nước.
Tiêu chuẩn chống nước Water Resistant là gì?
Thông số “Water Resistant” (WR) được in trên mặt số hay nắp đáy không biểu thị độ sâu thực tế mà đồng hồ có thể chịu được. Đây là chỉ số phản ánh áp suất tĩnh mà vỏ đồng hồ có thể chịu đựng trong môi trường phòng thí nghiệm. Việc hiểu rõ bản chất của Water Resistant, các tiêu chuẩn đo lường và cấu tạo vỏ sẽ giúp người dùng bảo vệ cỗ máy thời gian của mình một cách tối ưu.

Khi chiếc đồng hồ của bạn sở hữu những ký hiệu này, đồng nghĩa là sản phẩm đó có khả năng chịu đựng một mức độ chống nước nhất định. Tuy nhiên, việc xác định thông số chống nước thường dựa vào độ sâu mà đồng hồ có thể chịu đựng hoặc áp lực mà nước có thể gây ra. Trong môi trường sử dụng thực tế, sẽ có nhiều yếu tố như sóng, nước mặn, độ hao mòn của linh kiện…tác động đến tiêu chuẩn chống nước này, khiến chúng không còn chính xác như thông số.
Do đó, mỗi nhà sản xuất đồng hồ sẽ tiến hành thiết kế và kiểm tra cẩn thận nhằm đảm bảo rằng sản phẩm của họ đáp ứng đủ các tiêu chuẩn chất lượng cũng như an toàn cho người dùng. Vì vậy, việc đọc và hiểu rõ các chỉ số này là rất quan trọng.
Tại sao khả năng chống nước là yếu tố quan trọng khi mua đồng hồ?
Bất kỳ ai khi sử dụng đồng hồ đều mong muốn chúng bền bỉ và đồng hành cùng bạn suốt một thời gian dài. Để đồng hồ luôn bền bỉ và hoạt động chính xác bất kể thời gian, bạn cần phải hiểu rõ khả năng chống nước của chiếc đồng hồ yêu quý.
Hàng ngày, trong quá trình sinh hoạt bạn chắc chắn sẽ gặp phải nhiều trường hợp bất khả kháng như trời mưa bất chợt, rửa tay dưới vòi nước…Khả năng chống nước tốt sẽ giúp đồng hồ hoạt động tốt trong nhiều điều kiện khắc nghiệt.
Các ký hiệu chống nước trên đồng hồ bạn cần phải biết
Để có thể hiểu tường tận hơn về thuật ngữ Water Resistant, chúng ta cần khám phá những thông số chống nước trên đồng hồ. Chúng không chỉ là một phần của thiết kế, mà còn là lời cam kết của nhà sản xuất đối với khả năng bảo vệ và độ bền của sản phẩm trong mọi điều kiện sử dụng.
1. ATM, Bar – Đơn vị đo áp suất tĩnh
ATM và Bar là đơn vị đo áp suất thường được sử dụng để chỉ mức độ chống nước của đồng hồ. Trong đó:
- ATM (Atmosphere): thường được sử dụng để đo áp suất và 1ATM sẽ tương đương với áp suất của một mực nước với độ sâu khoảng 10 mét. Ví dụ, một đồng hồ được ghi “Water Resistant 5 ATM” thì chúng có khả năng chịu đuọcw áp suất ở độ sâu tối đa khoảng 50 mét.
- Bar: cũng là đơn vị đo áp suất và thường được sử dụng giống như ATM, để chỉ mức độ chống nước của đồng hồ. 1Bar sẽ tương đương với áp suất của mực nước 10 mét. Ví dụ, một đồng hồ ghi “Water Resistant 10 Bar” có khả năng chống nước ở độ sâu tương đương 100 mét.
Cả hai đơn vị này đều cung cấp thông tin về khả năng chống nước của đồng hồ, giúp người dùng hiểu rõ về mức độ an toàn khi sử dụng sản phẩm dưới nước.

Ký hiệu ATM và Bar thường xuất hiện ở trên mặt số đồng hồ hoặc được khắc sau vỏ đồng hồ – Tham khảo mẫu T120.410.11.041.00
2. Feet và Meter – Đơn vị đo chiều sâu
Trong ngữ cảnh của đồng hồ, đơn vị đo lường Feet (Ft) hay M (Meter) thường để chỉ độ dài cột nước có áp suất mà đồng hồ có thể chịu được.
Khác với đơn vị đo áp suất như ATM và Bar, Feet thường được sử dụng nhiều tại Mỹ cũng như ở một số quốc gia khác trong hệ thống đo Imperial, trong khi Meter phổ biến hơn ở các quốc gia sử dụng hệ thống đo Metric. Cả hai đơn vị này đều cung cấp một cách để hiểu rõ mức độ chống nước của đồng hồ dựa trên độ sâu mà nước có thể tác động mà không làm ảnh hưởng đến cơ chế bên trong của đồng hồ. Trong đó: 1 ATM = 1 Bar = 10M = 33Ft

3. WR – Khả năng chống nước tiêu chuẩn
Water Resist, Water Resistance, Water Resistant (viết tắt WR) được sử dụng để chỉ khả năng chống nước của đồng hồ và thường đi kèm với một con số để biểu thị mức độ chịu nước nhất định của sản phẩm.
Tương đương với ký hiệu ATM và BAR thì Water Resist cũng sử dụng đơn vị đo là mét. Ví dụ, Water Resist 50m có nghĩa là đồng hồ có khả năng chịu nước ở áp suất tương đương với độ sâu 50 mét dưới nước.

Cần đọc kỹ với mỗi mức độ chống nước được ghi trên đồng hồ để sử dụng đúng cách và trách hư hỏng – Tham khảo mẫu MWA-100HD-7AVDF
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng khi sử dụng đồng hồ chỉ có mỗi ký hiệu Water Resist thì những sản phẩm đồng hồ này sẽ không được chỉ định rõ ràng cho việc sử dụng trong các hoạt động chuyên nghiệp hoặc lặn biển sâu. Vì đồng hồ có ký hiệu Water Resist thường được thiết kế cho mục đích thời trang và sử dụng trong hoạt động hàng ngày như rửa tay, đi mưa.
Do đó, người dùng cần hiểu rõ ký hiệu Water Resist để xác định mức độ chống nước của đồng hồ và sử dụng phù hợp với nhu cầu, không chỉ giúp bảo vệ sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
4. Diver – Tiêu chuẩn chống nước cho đồng hồ lặn
Diver là thuật ngữ phổ biến chỉ đến các sản phẩm đồng hồ được thiết kế đặc biệt cho hoạt động lặn. Khi đồng hồ có ký hiệu Diver đồng nghĩa sản phẩm này đã trải qua những kiểm tra nghiêm ngặt và được cấp chứng nhận đáng tin cậy (ISO 6425) về khả năng chống nước thích hợp cho việc sử dụng dưới nước mà không gặp phải vấn đề về nước thấm vào bên trong đồng hồ.
Đa số các mẫu đồng hồ Diver sẽ có mức độ chống nước phổ biến trong khoảng 20ATM đến 30ATM, tương đương với mức độ chịu nước từ 200 mét đến 300 mét. Mức độ chống nước này không chỉ giữ cho đồng hồ hoạt động trơn tru dưới nước, mà còn bảo vệ cơ chế bên trong khỏi áp lực môi trường nước lớn.

Diver là thuật ngữ có chỉ số chống nước cao, phù hợp trong các hoạt động bởi, lặn sâu và chuyên nghiệp – Tham khảo mẫu SRPH75K1
Phân biệt các mức độ chống nước và cách chọn đúng
Để tránh những rủi ro không đáng có trong quá trình sử dụng, giới chuyên môn đã quy chuẩn hóa các mức Water Resistant đi kèm với hướng dẫn sử dụng thực tế như sau.
1. Water Resistant 30m – Rửa tay, đi mưa nhỏ
- Ưu điểm: Thích hợp cho các hoạt động sinh hoạt hàng ngày như rửa tay, đi mưa nhỏ.
- Nhược điểm: Không thích hợp cho bơi lội và các hoạt động dưới nước.
- Cách sử dụng: Dùng để bảo vệ đồng hồ trong hoạt động thông thường hàng ngày, tránh xối nước trực tiếp vào đồng hồ, đặc biệt là ở các nút điều chỉnh để ngăn nước xâm nhập vào bên trong, gây hư hỏng bộ máy.
- Dấu hiệu nhận biết: Thường được ghi trên mặt số hoặc mặt sau của đồng hồ và xuất hiện ở những mẫu đồng hồ thời trang.
- Đối tượng phù hợp: Người dùng đồng hồ chủ yếu cho mục đích thời trang và sinh hoạt thường ngày, không liên quan đến hoạt động dưới nước.

Điều này cho thấy đồng hồ có ký hiệu Water Resistant 30m hay 3ATM chỉ thích hợp cho việc sử dụng hằng ngày, nhưng không nên sử dụng trong nước và trong các hoạt động thường xuyên tiếp xúc với nước. Ở mức 3ATM, bạn cần hạn chế tiếp xúc đồng hồ với dòng nước chảy mạnh, hạn chế đi dưới trời mưa lớn.
2. Water Resistant 50m – Tắm vòi sen, đi mưa lớn
- Ưu điểm: Có thể chịu đựng cho việc bơi lội nhẹ và hoạt động hàng ngày như rửa tay, đi mưa hoặc tắm.
- Nhược điểm: Không thích hợp cho hoạt động lặn sâu hoặc dưới nước có áp lực cao.
- Cách sử dụng: Phù hợp cho việc đi bơi nhẹ và tắm rửa mỗi ngày.
- Dấu hiệu nhận biết: Thông thường được in trên mặt số hoặc mặt sau của đồng hồ và xuất hiện ở những mẫu đồng hồ thời trang.
- Đối tượng phù hợp: Là lựa chọn lý tưởng cho những người yêu thích thể thao và muốn sử dụng đồng hồ trong hoạt động hàng ngày. Tuy nhiên, không phù hợp cho lặn sâu hoặc hoạt động nước có áp lực cao.

Mặc dù có thể chịu được áp suất nước ở độ sâu 50 mét, nhưng không nên sử dụng đồng hồ có ký hiệu Water Resist 50m hay 5ATM trong các hoạt động lặn sâu hoặc dưới nước có áp lực cao. Vì nước có thể tạo ra áp lực lớn hơn và có thể gây hỏng hóc cho đồng hồ.
Đối với nhung nhu cầu sử dụng hàng ngày, không chơi thể thao hay đi bơi thì đồng hồ chống nước 50m là vừa đủ, cân bằng giữa độ bền và thiết kế mỏng nhẹ.
3. Water Resistant 100m – Bơi lội, lặn nông
- Ưu điểm: Đủ mạnh mẽ để chịu đựng các hoạt động bơi lội, lặn với ống thở và hoạt động nước nhẹ.
- Nhược điểm: Không thích hợp cho các hoạt động lặn sâu, lặn với bình dưỡng khí hoặc dưới nước có áp lực cao.
- Cách sử dụng: An toàn khi sử dụng trong bơi lội, hoạt động dưới nước nhẹ. Tránh sử dụng trong môi trường nước có áp suất cao và nước nhiễm muối.
- Dấu hiệu nhận biết: Thường được in trên mặt số hoặc mặt sau của đồng hồ.
- Đối tượng phù hợp: Lựa chọn tốt cho những người thích thể thao nước và muốn sử dụng đồng hồ trong hoạt động ngoại khóa. Tuy nhiên, không phù hợp cho lặn sâu hoặc các hoạt động nước có áp lực cao.

Sở hữu mức độ chống nước Water Resist 100m tương đối sẽ an toàn khi sử dụng trong hoạt động dưới nước như lặn nông, bơi lội,… – Tham khảo mẫu MWA-100HD-2AVDF
Mặc dù Water Resist 100m hay còn gọi là 10ATM được xem là một mức độ chống nước tương đối, phù hợp cho các hoạt động thể thao dưới nước và nhu cầu sử dụng hàng ngày, nhưng người dùng vẫn cần đặc biệt cẩn thận khi sử dụng thông số chống nước này trong môi trường nước có áp lực cao để tránh gây hư hỏng đồng thời giúp tăng tuổi thọ cho đồng hồ.
Vậy liệu Water Resistant 100m có đi bơi được không? Câu trả lời là hoàn toàn có thể, nhưng chỉ nên bơi trong môi trường nước ngọt, độ sâu dưới 2 mét và mực nước ổn định, ít sóng.
4. Water Resistant 200m – Lặn có bình khí, lướt sóng
- Ưu điểm: Đạt chuẩn chống nước cao, cho phép sử dụng trong mọi hoạt động dưới nước, từ bơi lội đến các hoạt động lặn biển tiêu chuẩn. Đồng thời đáp ứng nhu cầu sử dụng trong đời sống hằng ngày.
- Nhược điểm: Không phù hợp để tham gia các hoạt động lặn sâu.
- Cách sử dụng: An toàn, đáng tin cậy trong mọi tình huống, từ bơi lội đến đi mưa hoặc rửa xe, mang lại sự linh hoạt cũng như tiện lợi cho người sử dụng.
- Dấu hiệu nhận biết: Thông tin về mức độ chống nước thường được in rõ trên mặt số hoặc mặt sau của đồng hồ. Thường Water Resist 200m sẽ có mặt số lớn, cọc số được phủ lớp dạ quang và bổ sung thêm van thoát khí Helium, Tachymeter, vòng Bezel,…
- Đối tượng phù hợp: Lựa chọn hoàn hảo cho những người yêu thích cuộc sống năng động, thể thao cả trong môi trường nước lẫn đời sống hàng ngày.

Water Resist 200m được xem là mức độ chống nước cao, nhưng cần lưu ý là không nên sử dụng trong hoạt động lặn sâu – Tham khảo mẫu DW-291HX-5AVDF
Với khả năng chống nước cao lên đến 200m sẽ thuận lợi cho một số các hoạt động thể thao dưới nước, từ bơi lội cho đến lặn nông, cũng như có thể đáp ứng cho các hoạt động hằng ngày. Dù chỉ là trong những tình huống vô tình, như khi bạn rửa tay, đi mưa, hoặc thậm chí là khi bạn rửa xe, với khả năng chống nước Water Resist 200m vẫn sẽ giữ cho đồng hồ của bạn hoạt động một cách bình thường và bền bỉ.
5. Water Resistant 300m – Lặn chuyên nghiệp
- Ưu điểm: Với khả năng chống nước cao nhất, đồng hồ này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy cho mọi chuyến phiêu lưu dưới đáy biển. Từ những cuộc lặn ngắm tới nhiệm vụ cứu hộ, bạn có thể hoàn toàn yên tâm về khả năng chịu nước của chúng.
- Nhược điểm: Không phù hợp cho việc sử dụng hàng ngày.
- Cách sử dụng: Thiết kế để đối phó mọi tình huống dưới nước, từ những buổi bơi lội đến các chuyến phiêu lưu lặn sâu.
- Dấu hiệu nhận biết: Thông tin về mức độ chống nước thường được in rõ ký hiệu Water Resist 300m hoặc 30ATM trên mặt số hoặc mặt sau của đồng hồ. Thường xuất hiện ở các mẫu đồng hồ lặn với các đặc điểm: cọc số thường dạng hình học phủ dạ quang, và trang bị thêm nút khí Helium, vòng Bezel, Tachymeter,…
- Đối tượng phù hợp: Lựa chọn lý tưởng cho người đam mê cuộc sống mạo hiểm dưới nước, từ người lặn ngắm đến những nhà lặn cứu hộ, cũng như cho việc sử dụng hàng ngày với độ tin cậy cao.

Nếu bạn là người đam mê biển cả thì Water Resist 300m sẽ là mức độ chống nước lý tưởng, giúp bạn phiêu lưu dưới đáy biển dễ dàng – Tham khảo mẫu T120.410.27.051.00
Với mức độ chống nước lên đến 300m, đồng hồ có thể “đối mặt” với mọi hoạt động từ cuộc sống hằng ngày cho đến việc tham gia những cuộc phiêu du dưới đáy biển. Việc sở hữu một chiếc đồng hồ Water Resist 300m sẽ mang lại cho bạn sự tự tin và linh hoạt, bạn có thể hoàn toàn yên tâm với khả năng chống nước của đồng hồ này.
Các yếu tố cần lưu ý khi chọn đồng hồ chống nước
Chỉ số in trên mặt số là điều kiện cần, nhưng độ bền thực tế của một chiếc đồng hồ chống nước được quyết định bởi các yếu tố kỹ thuật sau
- Hệ thống ron, gioăng cao su: Các vòng đệm làm từ cao su tổng hợp (O-ring), Teflon hoặc nylon được đặt ở các vị trí tiếp nối như nắp đáy, núm vặn và viền mặt kính. Đóng vai trò như lớp đệm, ngăn ngừa nước chảy vào các mối nối giữa khung vỏ.
- Độ dày và kết cấu vật liệu: Mặt kính và khung vỏ phải làm từ các vật liệu chịu áp lực tốt như thép không gỉ, gốm ceramic hay kính sapphire… và phải đủ độ dày để không bị nứt vỡ hay biến dạng khi áp suất tăng cao.
- Cấu tạo núm vặn: Cơ chế của núm vặn cũng cực kỳ quan trọng, quyết định phần lớn khả năng chống nước trên đồng hồ. Trên những mẫu đồng hồ lặn, núm vặn được thiết kế như một chiếc van khí 1 chiều, ngăn ngừa nước lọt vào trong bộ máy.

Kết luận
Vậy là chúng ta đã cùng nhau khám phá sâu hơn về thuật ngữ Water Resist trên đồng hồ và ý nghĩa của từng con số biểu thị mức độ chống nước. Tuy nhiên, để đảm bảo rằng đồng hồ Water Resist thực sự trở nên hữu ích, người dùng cần tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất nhằm mang lại sự bền bỉ cũng như những trải nghiệm tốt nhất.



BÀI VIẾT LIÊN QUAN
Parashock là gì? Giải thích công nghệ chống sốc từ Citizen
Máy đồng hồ Miyota Nhật Bản có tốt không? Sản xuất ở đâu?
Eco-Drive là gì? Bí mật công nghệ ánh sáng của Citizen
Đồng hồ lặn là gì? Tiêu chuẩn đánh giá & 7 đặc điểm nhận diện
Bật mí thú vị về Anti Reflective Coating – Lớp phủ chống chói
Stainless Steel Back ở đáy đồng hồ là gì? 4 sự thật thú vị
Anti Magnetic là gì? Nhiệm vụ bảo vệ đồng hồ khỏi từ tính
Duratect – Công nghệ làm cứng bề mặt đặc biệt của Citizen
THẢO LUẬN