Tra mã đồng hồ Tissot có thể giúp bạn nhận biết khá rõ một mẫu đồng hồ thuộc dòng nào, dùng loại máy gì, có chất liệu ra sao và khác gì so với các biến thể còn lại trong cùng bộ sưu tập. Tuy vậy, để xác minh chính xác, người dùng vẫn nên đối chiếu thêm với hình ảnh, thông số kỹ thuật và tài liệu chính hãng khi cần.
Mã đồng hồ Tissot là gì? Nằm ở đâu?
Nếu nói theo cách dễ hiểu nhất, mã đồng hồ Tissot là dãy ký tự giúp bạn nhận diện mẫu đồng hồ đang cầm trên tay thuộc dòng nào, cấu hình gì, vật liệu ra sao và khác gì so với các biến thể khác cùng bộ sưu tập.
Theo FAQ chính thức của Tissot, reference number là mã nhận diện dòng hoặc nhóm sản phẩm. Mã này thường được tìm thấy ở mặt đáy đồng hồ và thường bắt đầu bằng chữ T, theo sau là một chuỗi chữ số.
Trong quy trình Register My Watch, Tissot hướng dẫn người dùng nhận diện đồng hồ bằng Watch-Secure number khắc ở mặt đáy hoặc RFID number hiển thị trên nhãn đồng hồ. Đây là các thông tin phục vụ việc nhận diện và đăng ký sản phẩm, không nên nhầm với reference number.
Trên website chính hãng, Tissot còn hiển thị mã theo 2 kiểu quen thuộc:
- Dạng có dấu chấm, ví dụ T137.410.11.041.00
- Dạng SKU liền không dấu chấm, ví dụ T1374101104100.
Hai cách hiển thị này thực chất đang cùng chỉ một biến thể sản phẩm. Điều này có thể thấy rõ trên trang sản phẩm chính hãng của Tissot PRX 40mm và Le Locle.

Chúng được in trên nắp lưng đồng hồ, khách hàng có thể kiểm tra sản phẩm ngay khi cầm trên tay
Cách kiểm tra mã đồng hồ Tissot chính hãng đúng chuẩn
Sau khi đã biết mã đồng hồ Tissot nằm ở đâu, bước tiếp theo là kiểm tra theo đúng trình tự để hạn chế sai sót. Phần dưới đây sẽ giúp bạn biết cách đối chiếu mã với sản phẩm thực tế và hiểu vì sao check mã chỉ là một bước trong quá trình xác minh hàng chính hãng.
1. Kiểm tra trên đồng hồ, thẻ tag và giấy tờ đi kèm
Bước đầu tiên là tìm đúng nơi chứa mã. Với Tissot hiện đại, bạn nên kiểm tra theo thứ tự: mặt đáy đồng hồ → tag/label → giấy tờ/bảo hành từ nơi bán chính hãng.
Ở bước này, điều bạn cần làm không phải là chỉ thấy có mã là yên tâm, mà phải xem các thông tin có khớp nhau hay không. Nếu mặt đáy ghi một kiểu, tag ghi một kiểu khác, hoặc reference number và Watch-Secure number bị dùng lẫn lộn, đó là dấu hiệu cần kiểm tra kỹ hơn.
Riêng với đồng hồ Tissot, phần đăng ký chính hãng của hãng nêu rất rõ: Người dùng có thể nhận diện sản phẩm bằng Watch-Secure number khắc ở mặt đáy hoặc RFID number trên nhãn đồng hồ.
Vì thế, nếu bạn mua đồng hồ mới mà không thấy tag, không thấy nhãn, hoặc không thể xác định đâu là Watch-Secure, đâu là reference number, thì chưa nên vội kết luận đó là hàng chính hãng.

Mã thường được in tại vị trí mũi tên trên giấy bảo hành, giúp người mua đối chiếu thông tin sản phẩm dễ dàng hơn
2. Đối chiếu mã với thông tin sản phẩm thực tế
Sau khi có mã, bước quan trọng tiếp theo là đối chiếu với thông số sản phẩm thực tế. Cách tốt nhất là tra trên website chính thức của Tissot hoặc nhờ đại lý chính hãng hỗ trợ kiểm tra.
Khi tra, bạn không chỉ nhìn tên mẫu, mà phải so lại các yếu tố như kích thước vỏ, loại máy, chất liệu vỏ, màu mặt số, kiểu dây và các tính năng đi kèm.
Ví dụ, trên website chính hãng của Tissot:
T137.410.11.041.00 là PRX 40mm, máy quartz, vỏ thép 316L, mặt số xanh, dây kim loại.
T137.410.16.041.00 vẫn là PRX 40mm, vẫn máy quartz, vẫn mặt số xanh, nhưng chuyển sang dây da.
T006.407.16.033.00 là Le Locle 39.3mm, máy automatic, mặt số bạc, dây da.
Chỉ cần đối chiếu vài ví dụ như vậy, bạn sẽ thấy mã Tissot không phải dãy số ngẫu nhiên, mà đang phản ánh khá rõ nhóm sản phẩm, loại máy, dây đeo, màu mặt số và biến thể cụ thể.
3. Vì sao check mã đúng vẫn chưa đủ để kết luận hàng chính hãng?
Đây là điểm rất nhiều người mua mới dễ bỏ qua. Check mã đúng không đồng nghĩa 100% là đồng hồ chính hãng.
Theo FAQ của Tissot, một chiếc đồng hồ có thể xuất hiện lịch sử đăng ký nhiều lần vì nhiều lý do, chẳng hạn như đã được bán lại, người dùng đăng ký trùng hoặc hồ sơ sản phẩm phát sinh bất thường.
Vì vậy, việc một mã đã từng được đăng ký không đủ để kết luận ngay về tính chính hãng, mà cần kiểm tra thêm bối cảnh và tình trạng thực tế của đồng hồ.
Tissot cho biết hãng phân phối sản phẩm thông qua mạng lưới đại lý ủy quyền và các kênh bán hàng chính thức của mình. Với nhiều mẫu đời mới, hệ thống Watch-Secure cũng được dùng để hỗ trợ nhận diện sản phẩm và quản lý thông tin bảo hành trên website.
Vì vậy, check mã chỉ nên xem là một bước xác minh, còn kết luận cuối cùng vẫn nên dựa trên nguồn bán, tình trạng hoàn thiện, đối chiếu thông số, và nếu cần là kiểm tra tại trung tâm dịch vụ/đại lý chính hãng.
Giải thích toàn bộ ý nghĩa mã đồng hồ Tissot
Không phải ai nhìn vào dãy mã Tissot cũng hiểu ngay chiếc đồng hồ đó thuộc dòng nào, dùng máy gì hay khác gì với các phiên bản còn lại. Vì vậy, trước khi tra cứu sâu hơn, bạn nên nắm cách đọc và hiểu logic cơ bản đằng sau cấu trúc mã của Tissot.
1. Ý nghĩa chuỗi mã đồng hồ Tissot 9 phần tử

1: Viết tắt của Tissot
2: Cho biết bộ sưu tập (Trong ví dụ là số 41 – Bộ sưu tập Le Locle Automatic)
3: Cho biết màu vỏ và chất liệu của vỏ (Trong ví dụ là số 5 – Vỏ mạ)
4: Cho biết kích cỡ và hình dạng của vỏ, viền bezel (Trong ví dụ là số 4 – Mẫu nam mặt tròn)
5: Cho biết chất liệu dây kim loại hoặc màu sắc của dây da
6: Cho biết đặc điểm vỏ
7: Cho biết loại máy, chức năng, mặt kính
8: Cho biết màu mặt số (Ví dụ là số 5 – Mặt số đen)
9: Cho biết loại cọc số (Ví dụ là số 3 – Cọc số La Mã)
2. Ý nghĩa chuỗi mã đồng hồ Tissot 14 phần tử

1: Cho biết dòng sản phẩm hoặc bộ sưu tập (Trong ví dụ là T047/47 – Tissot T-Touch II)
2: Cho biết hình dạng, kích cỡ và giới tính (Trong ví dụ là số 2 – Mẫu nữ mặt tròn)
3: Cho biết chức năng (Trong ví dụ là số 20 – Máy Quartz có cảm ứng)
4: Cho biết màu vỏ chất liệu vỏ (Trong ví dụ là số 4 – Vỏ bằng Titanium)
5: Cho biết chất liệu dây kim loại hoặc màu dây
6: Cho biết màu mặt số (Trong ví dụ là số 11 – Màu xà cừ)
7: Cho biết loại cọc số (trong ví dụ là số 6 – cọc số kiểu kim cương)
8: Mã đuôi của phiên bản cụ thể
Cách tra mã đồng hồ Tissot
Khi đã hiểu cấu trúc chung của dãy mã, bạn có thể tra cứu chi tiết hơn theo từng đặc điểm sản phẩm. Đây là cách hữu ích để đối chiếu nhanh một chiếc Tissot đang cầm trên tay thuộc dòng nào, cấu hình gì và có khớp với thông tin người bán cung cấp hay không.
1. Theo dòng sản phẩm
Không tính chữ T, từ số 001 – 849 là đồng hồ đeo tay thông thường, từ số 850 – 899 là đồng hồ bỏ túi (đồng hồ quả quýt), từ số 900 – 999 là đồng hồ làm bằng vàng.
Vị trí mã dòng đồng hồ: Txx.X.XXX.XX hoặc Txxx.XXX.XX.XX.XX
T006 / T41: Dòng Tissot Le Locle Automatic
T019: Tissot Heritage Visodate Automatic
T02 / T023: Tissot T-Wave
T033: Tissot Classic Dream
T033 / T075 / T086 / T091 / T82: Bộ sưu tập Tissot Jungfraubahn Collection
T035: Tissot Couturier Automatic
T035: Tissot Couturier Quartz
T047:Tissot T-Touch II
T048: Tissot T-Race
T050: Tissot Lady Heart Automatic
T050: Tissot Dressport
T055: Tissot PRC 200 Automatic
T055: Tissot PRC 200 Quartz
T055: Tissot PRC 200 RBS 6 Nations
T055/ T081 / T091 / T092 / T101: Bộ sưu tập Tissot Tour de France Collection
T055 / T091 / T101 / T920 / T82: Bộ sưu tập Tissot NBA Collection
T058: Tissot Lovely
T063: Tissot Tradition Automatic
T063: Tissot Tradition Quartz
T064: Tissot Cera
T065: Tissot Automatics III
T066: Tissot Seastar 1000 Automatic
T067: Tissot PRS 200
T070: Tissot T-Complication Chronometer
T070: Tissot T-Complication Squelette
T071: Dòng Tissot Heritage PR 516 Automatic
T072: Dòng Tissot Lady 80 Automatic
T072: Dòng Tissot Lady Quartz
T075: Tissot T-Touch Lady Solar
T078 / T915: Tissot Heritage Navigator 160th Anniversary Automatic
T079 / T100: Tissot PRS 516 Automatic
T081: Tissot T-Race Touch
T084: Pinky by Tissot
T085: Tissot Carson Automatic (Xem tất cả mẫu: Tissot Carson)
T085: Tissot Carson Quartz
T086: Tissot Luxury Automatic
T091: Tissot T-Touch Expert Solar
T091: Tissot T-Touch Expert Solar CBA
T092: Tissot T-Race MotoGP 2016
T092: Tissot T-Race Nicky Hayden 2016
T092: Tissot T-Race Stefan Bradl 2016
T092: Tissot T-Race Thomas Lüthi 2016
T094: Tissot Flamingo
T095: Tissot Quickster
T095: Tissot Quickster NBA Teams
T097: Tissot Bridgeport Automatic
T097: Tissot Bridgeport Quartz
T099: Tissot Chemin des Tourelles
T100: Tissot PRS 516 Quartz
2. Theo đặc điểm hình dạng, kích cỡ và giới tính
Vị trí mã đặc điểm: TXX.X.xXX.XX hoặc TXXX.xXX.XX.XXX.XX
Số 0 = Mẫu nữ mặt tròn nhỏ
Số 1 = Mẫu nữ mặt hình khác tròn nhỏ
Số 2 = Mẫu nữ mặt tròn
Số 3 = Mẫu nữ mặt hình khác tròn
Số 4 = Mẫu nam mặt tròn
Số 5 = Mẫu nam mặt hình khác tròn
Số 6 = Mẫu nam mặt tròn lớn
Số 7 = Mẫu nam mặt hình khác tròn lớn
Số 8 = Kích cỡ trung tính mặt tròn
Số 9 = Loại khác
3. Theo loại máy, chức năng
Vị trí mã loại máy: TXX.X.XXx.XX hoặc TXXX.Xxx.XX.XXX.XX
Số 05 = Máy cơ, lên dây thủ công, giây nhỏ (Kim giây không đồng trục với kim giờ-phút)
Số 06 = Máy cơ, lên dây thủ công, giây nhỏ, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 07 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày
Số 09 = Máy quartz, 2 kim (Xem các mẫu Tissot Quartz 1853)
Số 08 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 10 = Máy quartz, 3 kim, EOL (End of Energy – Thông báo sắp hết pin)
Số 11 = Máy quartz, báo thức
Số 12 = Máy quartz, kim, kỹ thuật số (Hiển thị bằng kim + Màn hình điện tử)
Số 13 = Máy quartz, kim, kỹ thuật số 7 chức năng
Số 14 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày, lịch thứ, chronograph
Số 15 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày, lịch thứ, chronograph, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 16 = Máy quartz, chronograph, báo thức
Số 17 = Máy quartz, chronograph
Số 18 = Máy quartz, chronograph, Flyback (Chronograph khởi động nhanh)
Số 19 = Máy quartz, nhiều chức năng hỗn hợp
Số 20 = Máy quartz, cảm ứng
Số 21 = Máy autoquartz (Máy quartz có cơ chế tự động sinh năng lượng, không cần pin)
Số 22 = Máy solar quartz (Máy quartz sử dụng năng lượng ánh sáng)
Số 23 = Máy quartz, Moon Phase (Lịch trăng)
Số 24 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, bảng đo năng lượng
Số 25 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, chronograph, Moon Phase
Số 26 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày Lớn
Số 27 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, chronograph, lịch ngày
Số 28 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, giây nhỏ
Số 29 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, GMT
Số 30 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày, lịch thứ
Số 31 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, lịch ngày, lịch thứ, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 32 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, chronograph, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 33 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, 2 kim
Số 34 = Máy quartz, chronograph, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 35 = Máy quartz, 3 kim, giây nhỏ
Số 36 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công
Số 37 = Máy quartz, 6 kim, lịch ngày, lịch thứ, lịch tháng, lịch vạn niên
Số 38 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, bảng đo năng lượng, Moon Phase
Số 39 = Máy quartz, chronograph, GMT
Số 40 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, giây nhỏ, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 41 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, GMT, độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 42 = Máy cơ, lên dây thủ công, 2 kim
Số 43 = Máy cơ, lên dây thủ công, bảng đo năng lượng, Moon Phase
Số 44 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, giây nhỏ, kim giờ và phút đồng trục
Số 45 = Máy cơ, tự động lên dây, lên dây thủ công, giây nhỏ, kim giờ và phút không đồng trục
Số 46 = Máy quartz, 3 kim, lịch ngày lớn
Số 47 = Máy quartz, chronograph, 1/100 seconds (Chronograph có độ chính xác 1 phần 100 giây)
Số 48 = Máy quartz, chronograph, 1/100 seconds (Chronograph có độ chính xác 1 phần 100 giây), độ chính xác đạt chuẩn COSC
Số 49 = Máy quartz, chronograph, Caseback Football (Phiên bản cho người yêu bóng đá)
Số 50 = Máy quartz, chronograph, Moon Phase
Số 51 = Máy quartz, 3 kim, EOL (End of Energy – Thông báo sắp hết pin), độ chính xác đạt chuẩn COSC
4. Theo chất liệu vỏ
Vị trí mã loại vỏ: TXX.x.XXX.XX hoặc TXXX.XXX.xX.XXX.XX
Vỏ không chứa kim loại quý thì tra cứu:
Số 1 = Thép không gỉ
Số 2 = Hai tông màu
Số 3 = Mạ hoàn toàn
Số 4 = Titanium
Số 5 = Titanium hai tông màu
Số 6 = Đá quý
Số 7 = Chất liệu tổng hợp
Số 9 = Khác
Vỏ có chứa kim loại quý thì tra cứu:
Số 0 = Vàng khối 14K
Số 1 = Vàng khối 18K
Số 2 = Bạch kim khối tức platinum
Số 3 = Bạc khối
Số 4 = Có cả vàng lẫn thép
Số 5 = Mạ kim loại quý
Số 6 = Vàng trắng khối 18K
Số 7 = Vàng hồng khối 18K
Số 9 = Kim loại quý khác
5. Theo loại dây và màu sắc
Vị trí mã loại dây: TXX.X.XxX.XX hoặc TXXX.XXX.Xx.XXX.XX
Dây không chứa kim loại quý thì tra cứu như sau:
Số 1 = Thép không gỉ
Số 2 = Hai tông màu
Số 3 = Mạ hoàn toàn
Số 4 = Titanium
Số 5 = Titanium hai tông màu
Số 6 = Da
Số 7 = Chất liệu tổng hợp
Số 8 = Vải
Số 9 = Khác
Dây có chứa kim loại quý thì tra cứu như sau:
Số 0 = Vàng khối 14K
Số 1 = Vàng khối 18K
Số 2 = Bạch kim khối
Số 3 = Bạc khối
Số 4 = Có cả vàng lẫn thép
Số 5 = Mạ kim loại quý
Số 6 = Vàng trắng khối 18K
Số 7 = Vàng hồng khối 18K
Số 9 = Kim loại quý khác
6. Theo màu mặt số
Vị trí mã màu mặt số: TXX.X.XXX.xX hoặc TXXX.XXX.XX.xxX.XX
Số 01 = Màu trắng
Số 02 = Màu sâm banh (Champagne, vàng nhạt)
Số 03 = Màu bạc
Số 04 = Màu xanh dương
Số 05 = Màu đen
Số 06 = Màu xám than (Anthracite, than hoạt tính)
Số 07 = Màu Rhodi (Rhodium, kim loại quý màu trắng bạc)
Số 08 = Màu xám
Số 09 = Màu xanh lá cây
Số 10 = Màu xà cừ
Số 11 = Màu xà cừ trắng
Số 12 = Màu xà cừ đen
Số 13 = Màu xà cừ xanh dương
Số 14 = Màu xà cừ đỏ
Số 15 = Màu xà cừ hồng
Số 20 = Màu than đen (Đen Carbon)
Số 21 = Đỏ bầm (Đỏ Carbon)
Số 26 = Màu ngà (Ivory)
Số 27 = Màu bạc mờ đục
Số 28 = Màu cam
Số 29 = Màu nâu
Số 30 = Màu đồng
Số 31 = Gương (Sáng bóng phản chiếu)
Số 32 = Màu ngọc lưu ly (Lapis Lazuli)
Số 33 = Màu hồng
Số 34 = Màu tím hoa cà (Lilac)
Số 35 = Màu xanh dương sáng
Số 36 = Màu vàng
Số 37 = Màu rượu vang đỏ (Claret)
Số 38 = Màu xà cừ nâu
Số 39 = Màu trắng nhạt (Trắng hơi xám, trắng hơi vàng)
Số 40 = Màu tím
Số 41 = Trong suốt (Không màu)
Số 42 = Màu đỏ
Số 43 = Màu xà cừ vàng kim
Số 44 = Màu xám tối (Gunmetal, màu kim loại đúc súng – Đồng đại bác)
7. Theo loại cọc số
Vị trí mã loại cọc số: TXX.X.XXX.Xx hoặc TXXX.XXX.XX.XXx.XX
Số 0 = Không có cọc số
Số 1 = Cọc số thường (Hình dạng không cố định)
Số 2 = Cọc số là chữ số Arab (Cọc số học trò)
Số 3 = Cọc số là chữ số La Mã
Số 4 = Cọc số dùng chữ số Arab Font kiểu Breguet
Số 5 = Cọc số nổi được gắn vào mặt bằng cách dán (Paste)
Số 6 = Cọc số dạng kim cương
Số 7 = Kết hợp cọc số học trò và cọc số thường
Số 8 = Kết hợp cọc số La Mã và cọc số thường
Bảng tóm tắt ý nghĩa mã đồng hồ Tissot
Nếu bạn không muốn đọc toàn bộ phần giải thích chi tiết, bảng tóm tắt dưới đây sẽ giúp hệ thống lại những ý quan trọng nhất. Đây cũng là phần phù hợp để người đọc lưu lại hoặc đối chiếu nhanh khi cần tra mã Tissot trong thực tế.
Xem hình đầy đủ tại đây.

Check mã đồng hồ Tissot bằng công nghệ RFID
Tissot đã ứng dụng công nghệ RFID, thường được hãng gọi là Watch-Secure, trên nhiều mẫu đồng hồ đời mới để hỗ trợ nhận diện sản phẩm, quản lý thông tin đăng ký và tăng khả năng kiểm soát nguồn gốc trong hệ thống của hãng.
Cách kiểm tra Watch-Secure number trên hệ thống của Tissot:
- Truy cập vào www.tissotwatches.com/en-us/mywatches/addcollection/identify/
- Lần lượt điền 9 ký tự vào ô.
- Bấm Next Step để hệ thống tiếp tục nhận diện sản phẩm và hiển thị thêm thông tin liên quan đến hồ sơ đăng ký hoặc bảo hành số, nếu có.

Giao diện tra mã đồng hồ Tissot tại website chính hãng
1. RFID có vai trò gì trong xác minh sản phẩm?
Theo hướng dẫn “Register My Watch” của Tissot, người dùng có thể nhận diện đồng hồ bằng Watch-Secure number khắc ở mặt đáy hoặc RFID number trên watch label để thêm đồng hồ vào tài khoản, xem bảo hành số, hướng dẫn sử dụng và thông tin liên quan.
Nói cách khác, RFID không chỉ là công cụ để tra cứu sơ bộ, mà còn là một phần trong hệ sinh thái nhận diện và quản lý thông tin sản phẩm của hãng.
Tuy nhiên, RFID chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ nhận diện và đăng ký sản phẩm. Nó không phải căn cứ duy nhất để kết luận đồng hồ là hàng chính hãng hay không.
Sức mạnh của RFID chỉ phát huy tốt khi nó đi cùng nguồn bán đáng tin cậy, Watch-Secure hợp lệ, thông số sản phẩm khớp và bảo hành số hiển thị bình thường trong hệ thống Tissot.
2. Cần lưu ý gì để tránh hiểu sai khi check bằng RFID?
Thứ nhất, mã RFID thường nằm trên nhãn đồng hồ. Vì vậy, nếu bạn mua hàng đã qua sử dụng hoặc sản phẩm đã thất lạc thẻ tag, bạn có thể không còn đủ dữ liệu để kiểm tra theo cách này.
Thứ hai, nếu hệ thống không nhận Watch-Secure hoặc RFID, hoặc trạng thái bảo hành số chưa kích hoạt, Tissot khuyên người dùng liên hệ Customer Service để được hỗ trợ thêm.
Điều này cho thấy việc không check ra chưa thể kết luận ngay là hàng giả; có thể còn liên quan đến trạng thái hệ thống, lịch sử đăng ký hoặc vấn đề hồ sơ sản phẩm.
Câu hỏi thường gặp khi tra mã đồng hồ Tissot
Trong quá trình tìm hiểu, người mua thường không chỉ thắc mắc cách tra mã mà còn muốn biết mã đó có phải serial number hay không, check online có đủ tin cậy chưa và khi nào nên nhờ nơi bán hỗ trợ. Phần FAQ dưới đây sẽ giúp giải đáp ngắn gọn những câu hỏi phổ biến nhất.
1. Mã đồng hồ Tissot có phải serial number không?
Cần tách bạch hai khái niệm này. Theo FAQ của Tissot, reference number là mã nhận diện dòng hoặc biến thể sản phẩm, trong khi Watch-Secure number hoặc RFID number được dùng trong quá trình nhận diện và đăng ký đồng hồ trên hệ thống. Vì vậy, mã model không đồng nghĩa với serial number trong mọi trường hợp.
2. Check mã online có đủ tin cậy không?
Check online là bước rất nên làm, nhưng không đủ nếu đứng một mình. Bạn vẫn phải kiểm tra thêm nguồn bán, độ hoàn thiện sản phẩm, sự khớp giữa mặt đáy, tag, thông số kỹ thuật và nếu cần là hỗ trợ từ đại lý ủy quyền hoặc trung tâm dịch vụ.
Chính Tissot cũng nhấn mạnh vai trò của mạng lưới các nhà bán lẻ uỷ quyền trong việc đảm bảo bạn mua đúng hàng chính hãng.
3. Khi nào nên nhờ nơi bán chính hãng hỗ trợ kiểm tra?
Bạn nên nhờ hỗ trợ khi rơi vào một trong 4 tình huống: mã trên đồng hồ và tag không khớp; tra mã ra sản phẩm nhưng thông số thực tế không giống; hệ thống không nhận Watch-Secure/RFID; đồng hồ có lịch sử đăng ký bất thường hoặc bạn mua hàng đã qua sử dụng.
Trong các trường hợp này, nhờ đại lý chính hãng hoặc Customer Service kiểm tra sẽ an toàn hơn nhiều so với tự kết luận qua vài hình ảnh trên mạng.
Kết luận
Hiểu đúng mã đồng hồ Tissot sẽ giúp bạn tra cứu thông tin nhanh hơn và hạn chế nhầm lẫn giữa reference number, Watch-Secure và RFID. Tuy nhiên, check mã chỉ là một bước trong quá trình xác minh.
Để đánh giá sản phẩm chính xác hơn, bạn nên kết hợp ít nhất 4 bước: Kiểm tra mã ở mặt đáy, đối chiếu tag hoặc label đi kèm, so thông số với nguồn chính hãng và ưu tiên tham khảo từ các đơn vị bán hàng được Tissot ủy quyền.




shop cho xem mẩu Tissot T006.428.36.058.01
Dạ chào Anh,
Mẫu Tissot T006.428.36.058.01 bên em còn hàng 1 chiếc ở chi nhánh khu vực HCM ạ,
Mình cho em xin số điện thoại zalo để bên em liên hệ tư vấn mẫu cho anh nhé
Để tư vấn nhanh hơn mời anh/chị nhắn tin qua :
Fanpage chính thức: https://www.facebook.com/DongHoHaiTrieu/
Nếu cần thêm thông tin, Anh/Chị có thể liên hệ với Hải Triều qua Hotline: 1900.6777
Email: cskh@donghohaitrieu.com (Phòng Chăm sóc khách hàng).
Chúc anh/chị một ngày vui vẻ!
Trân trọng!
-qs-